| Đất ở tại nông thôn | Các đoạn, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Luận Thành | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Luận Thành | | 68.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Các ngõ ngách còn lại trên địa bàn xã Thạch Lập | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ ngách còn lại trên địa bàn xã Thạch Lập | | 65.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đường nhánh, ngõ, ngách còn lại trên địa bàn xã Nguyệt Ấn | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nhánh, ngõ, ngách còn lại trên địa bàn xã Nguyệt Ấn | | 65.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Văn Nho | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Văn Nho | | 60.000/m² | — | — |
* Bản Trung Tân: | Đất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ còn lại trong bản | | — | — | — |
* Bản Trung Tân: | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ còn lại trong bản | | 217.000/m² | — | — |
* Bản Uôn | Đất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong bản | | — | — | — |
* Bản Uôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong bản | | 217.000/m² | — | — |
Bản Bó | Đất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong bản Bó | | — | — | — |
Bản Bó | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong bản Bó | | 109.000/m² | — | — |
Bản Pan | Đất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong bản | | — | — | — |
Bản Pan | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong bản | | 152.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã từ thửa 158, tờ bản đồ 04 đến thửa 1224, tờ bản đồ số 5 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã từ thửa 158, tờ bản đồ 04 đến thửa 1224, tờ bản đồ số 5. | | 147.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông Thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04 | | 108.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07 | | 147.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn từ lò vôi, tờ bản đồ 05; đến Trạm xá thôn 7, tờ bản đồ 06 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn từ Lò vôi, tờ bản đồ 05; đến Trạm xá thôn 7, tờ bản đồ 06 | | 147.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06 | | 147.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07 | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07 | | 245.000/m² | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (thửa 1091, tờ bản đồ 05) đến Trạm xá thôn 7 (thửa 917, tờ bản đồ 06) | | — | — | — |
Các đường giao thông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (thửa 1091, tờ bản đồ 05) đến Trạm xá thôn 7 (thửa 917, tờ bản đồ 06) | | 245.000/m² | — | — |