Bảng giá đất Thanh Hóa 2025 mới nhất

Dữ liệu bảng giá đất Thanh Hóa được tổng hợp từ các dòng có giá thực tế trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 167 xã/phường và 45.952 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Xã LUẬN THÀNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đoạn, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Luận Thành
300.000/m²
Xã LUẬN THÀNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đoạn, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Luận Thành
68.000/m²68.000/m²
Xã THẠCH LẬP
ONTĐất ở tại nông thôn
Các ngõ ngách còn lại trên địa bàn xã Thạch Lập
200.000/m²
Xã THẠCH LẬP
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các ngõ ngách còn lại trên địa bàn xã Thạch Lập
65.000/m²65.000/m²
Xã NGUYỆT ẤN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường nhánh, ngõ, ngách còn lại trên địa bàn xã Nguyệt Ấn
250.000/m²
Xã NGUYỆT ẤN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường nhánh, ngõ, ngách còn lại trên địa bàn xã Nguyệt Ấn
65.000/m²65.000/m²
Xã VĂN NHO
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Văn Nho
150.000/m²
Xã VĂN NHO
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Văn Nho
60.000/m²60.000/m²
* Bản Trung Tân:
Xã PHÚ LỆ
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường, ngõ còn lại trong bản
550.000/m²
* Bản Trung Tân:
Xã PHÚ LỆ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường, ngõ còn lại trong bản
217.000/m²217.000/m²
* Bản Uôn
Xã PHÚ LỆ
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường, ngõ khác trong bản
550.000/m²
* Bản Uôn
Xã PHÚ LỆ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường, ngõ khác trong bản
217.000/m²217.000/m²
Bản Bó
Xã TRUNG SƠN
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường, ngõ khác trong bản Bó
280.000/m²
Bản Bó
Xã TRUNG SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường, ngõ khác trong bản Bó
109.000/m²109.000/m²
Bản Pan
Xã PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường, ngõ khác trong bản
450.000/m²
Bản Pan
Xã PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường, ngõ khác trong bản
152.000/m²152.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã từ thửa 158, tờ bản đồ 04 đến thửa 1224, tờ bản đồ số 5
350.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã từ thửa 158, tờ bản đồ 04 đến thửa 1224, tờ bản đồ số 5.
163.000/m²147.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông Thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04
350.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04
120.000/m²108.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07
400.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07
163.000/m²147.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn từ lò vôi, tờ bản đồ 05; đến Trạm xá thôn 7, tờ bản đồ 06
500.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn từ Lò vôi, tờ bản đồ 05; đến Trạm xá thôn 7, tờ bản đồ 06
163.000/m²147.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06
400.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06
163.000/m²147.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07
1 triệu/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07
272.000/m²245.000/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (thửa 1091, tờ bản đồ 05) đến Trạm xá thôn 7 (thửa 917, tờ bản đồ 06)
1.5 triệu/m²
Các đường giao thông liên thôn
Xã XUÂN HÒA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (thửa 1091, tờ bản đồ 05) đến Trạm xá thôn 7 (thửa 917, tờ bản đồ 06)
272.000/m²245.000/m²

Xã/phường có bảng giá đất tại Thanh Hóa