Đoạn từ đầu khu phố Chu đến tiếp giáp thôn Chiềng Ai | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba khu phố Hồng Sơn đến Chiềng Ai (đường Hà Công Thái) | | — | — | — |
Đoạn từ đầu khu phố Chu đến tiếp giáp thôn Chiềng Ai | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã ba khu phố Hồng Sơn đến Chiềng Ai (đường Hà Công Thái) | | 800.000/m² | — | — |
Đoạn từ đầu khu phố Chu đến tiếp giáp thôn Chiềng Ai | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba khu phố Hồng Sơn đến khu phố Mòn (đường Hà Thọ Lộc) | | — | — | — |
Đoạn từ đầu khu phố Chu đến tiếp giáp thôn Chiềng Ai | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã ba khu phố Hồng Sơn đến khu phố Mòn (đường Hà Thọ Lộc) | | 800.000/m² | — | — |
Đoạn từ đầu khu phố Chu đến tiếp giáp thôn Chiềng Ai | Đất ở tại nông thôn | Từ Khu phố Mòn đến giáp xã Ban Công (cũ) (đường Trịnh Khả) | | — | — | — |
Đoạn từ đầu khu phố Chu đến tiếp giáp thôn Chiềng Ai | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Khu phố Mòn đến giáp xã Ban Công (cũ) (đường Trịnh Khả) | | 800.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đoạn thôn Cộn đi thôn Khiêng | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thôn Cộn đi thôn Khiêng | | 66.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 217 đi khu Đồng Cơn Khu phố Tráng Lâm Xa | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 217 đi khu Đồng Cơn Khu phố Tráng Lâm Xa | | 240.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đường Lê Trang Tông (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 523 D) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Trang Tông (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 523 D) | | 245.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường ĐT.521B thôn La Hán điểm đầu từ nhà ông Hà Văn Lợi điểm cuối nhà ông Nguyễn Văn Quang. | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường ĐT.521B thôn La Hán điểm đầu từ nhà ông Hà Văn Lợi điểm cuối nhà ông Nguyễn Văn Quang. | | 104.000/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 217 (Phố 1) đến số nhà 02 phố 1 | | — | — | — |
Đường Tống Duy tân | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 217 (Phố 1) đến số nhà 02 phố 1 | | 1.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu khu Phố Tráng đến hết khu phố Tráng | | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu khu Phố Tráng đến hết khu phố Tráng | | 900.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 | Đất ở tại nông thôn | Từ Cổng chào xã Bá Thước đến cầu Mùn | | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cổng chào xã Bá Thước đến cầu Mùn | | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ số nhà 02 đến số nhà 16 phố 1 | | — | — | — |
Đường Tống Duy tân | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ số nhà 02 đến số nhà 16 phố 1 | | 1.7 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Mùn đến đoạn tiếp giáp đường Hà Công Thái | | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Mùn đến đoạn tiếp giáp đường Hà Công Thái | | 2.4 triệu/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ số nhà 02 phố 2 đến số nhà 56 phố 2 | | — | — | — |
Đường Tống Duy tân | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ số nhà 02 phố 2 đến số nhà 56 phố 2 | | 2.3 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ số nhà 71 phố 5 đến số nhà 56 Phố 4 | | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ số nhà 71 phố 5 đến số nhà 56 Phố 4 | | 5.5 triệu/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ số nhà 02 phố 3 đến số nhà 28 phố 4 | | — | — | — |
Đường Tống Duy tân | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ số nhà 02 phố 3 đến số nhà 28 phố 4 | | 2.3 triệu/m² | — | — |