Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 217, Xã Bá Thước, Thanh Hóa năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 900.000 đến 25.100.000 đồng/m².
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu khu Phố Tráng đến hết khu phố Tráng | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu khu Phố Tráng đến hết khu phố Tráng | 900.000/m² | 900.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Cổng chào xã Bá Thước đến cầu Mùn | 4 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cổng chào xã Bá Thước đến cầu Mùn | 1.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Mùn đến đoạn tiếp giáp đường Hà Công Thái | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Mùn đến đoạn tiếp giáp đường Hà Công Thái | 2.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ số nhà 71 phố 5 đến số nhà 56 Phố 4 | 13.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ số nhà 71 phố 5 đến số nhà 56 Phố 4 | 6.1 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ số nhà 55 phố 4 đến đầu Phố 3 | 16.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ số nhà 55 phố 4 đến đầu Phố 3 | 7.8 triệu/m² | 7 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cuối Phố 2 đến đầu Phố 2 | 25.1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cuối Phố 2 đến đầu Phố 2 | 6.5 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cuối Phố 1 đến số nhà 20 Phố 1 | 25.1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cuối Phố 1 đến số nhà 20 Phố 1 | 6.3 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ số nhà 19 phố 1 đến đầu Phố 1 | 13.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ số nhà 19 phố 1 đến đầu Phố 1 | 4.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đầu phố 1 đến Khu phố Vận Tải | 5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đầu phố 1 đến Khu phố Vận Tải | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu Khu phố Vận tải đến hết Khu phố Vận Tải | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu Khu phố Vận tải đến hết Khu phố Vận Tải | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.