Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 521 B, Xã Bá Thước, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 240.000 đến 2.300.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Cầu La Hán đến ngã ba đi Hón Tràm | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Cầu La Hán đến ngã ba đi Hón Tràm | 920.000/m² | 920.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba đi Hón Tràm đến thôn Sát | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã ba đi Hón Tràm đến thôn Sát | 391.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn chợ cầu Treo (thôn Sát) đến trung tâm Ban Công (cũ) (thôn Ba) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn chợ cầu Treo (thôn Sát) đến trung tâm Ban Công (cũ) (thôn Ba) | 489.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ trung tâm Ban Công (thôn Ba) (cũ) đi ngã ba thôn Tôm | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ trung tâm Ban Công (thôn Ba) (cũ) đi ngã ba thôn Tôm | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn ngã ba thôn Tôm đến tràn suối Tếch | 600.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn ngã ba thôn Tôm đến tràn suối Tếch | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH điểm dân cư nông thôn thôn Tôm | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521 B Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH điểm dân cư nông thôn thôn Tôm | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.