Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tống Duy Tân, Xã Bá Thước, Thanh Hóa năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 230.000 đến 5.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 217 (Phố 1) đến số nhà 02 phố 1 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 217 (Phố 1) đến số nhà 02 phố 1 | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ số nhà 02 đến số nhà 16 phố 1 | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ số nhà 02 đến số nhà 16 phố 1 | 1.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ số nhà 02 phố 2 đến số nhà 56 phố 2 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ số nhà 02 phố 2 đến số nhà 56 phố 2 | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ số nhà 02 phố 3 đến số nhà 28 phố 4 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ số nhà 02 phố 3 đến số nhà 28 phố 4 | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ số nhà 30 phố 4 đến tiếp giáp đường Hà Công Thái | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ số nhà 30 phố 4 đến tiếp giáp đường Hà Công Thái | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Kim | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Kim | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục ngang từ đường Quốc lộ 217 sang đường Tống Duy Tân | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục ngang từ đường Quốc lộ 217 sang đường Tống Duy Tân | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường ngang tiếp giáp với đường Tống Duy Tân sang tiếp giáp với đường Nguyễn Kim | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường ngang tiếp giáp với đường Tống Duy Tân sang tiếp giáp với đường Nguyễn Kim | 600.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | 510.000/m² | — | — | — |
Đường Tống Duy tân Xã BÁ THƯỚC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | 255.000/m² | 230.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.