Bảng giá đất Xã Hóa Quỳ, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hóa Quỳ, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 5 đường/khu vực và 122 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường xã Như Xuân đi Thượng Ninh: Đoạn thuộc ranh giới xã Hoá Quỳ (thửa 91, tờ bản đồ 08) đến (thửa 02, tờ bản đồ 08) | 600.000/m² | — | — | — |
Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường xã Như Xuân đi Thượng Ninh: Đoạn thuộc ranh giới xã Hoá Quỳ (thửa 91, tờ bản đồ 08) đến (thửa 02, tờ bản đồ 08) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới xã Như Xuân đến Cầu Luống Đồng (thửa 699 đến thửa 726, tờ bản đồ số 29) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới xã Như Xuân đến Cầu Luống Đồng (thửa 699 đến thửa 726, tờ bản đồ số 29) | 696.000/m² | 696.000/m² | — | — |
Đường Như Xuân đi Hóa Quỳ Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp xã Như Xuân (thửa số 10, tờ bản đồ 81) đến cống Đồng Nàu | 700.000/m² | — | — | — |
Đường Như Xuân đi Hóa Quỳ Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp xã Như Xuân (thửa số 10, tờ bản đồ 81) đến cống Đồng Nàu | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba thôn Xuân Thành (thửa 275, tờ bản đồ 65) đến tràn Hón Tráng (thửa 149, tờ bản đồ 65) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba thôn Xuân Thành (thửa 275, tờ bản đồ 65) đến tràn Hón Tráng (thửa 149, tờ bản đồ 65) | 700.000/m² | 630.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Lô LK1- 01 đến LK 1-14 tờ 24 | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Lô LK1- 01 đến LK 1-14 Tờ 24 | 1.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Như Xuân đi Hóa Quỳ Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ cống Đồng Nàu đến Nhà văn hóa thôn Thắng Lộc | 900.000/m² | — | — | — |
Đường Như Xuân đi Hóa Quỳ Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ cống Đồng Nàu đến Nhà văn hóa thôn Thắng Lộc | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ (thửa 81, tờ bản đồ 65) đến ngã ba Sông Quyền (thửa 305, tờ bản đồ 64) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ (thửa 81, tờ bản đồ 65) đến ngã ba Sông Quyền (thửa 305, tờ bản đồ 64) | 600.000/m² | 540.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Luống Đồng đến đỉnh dốc 3 tầng (thửa 317, tờ bản đồ số 29 đến thửa 119, tờ bản đồ số 33) | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Luống Đồng đến đỉnh dốc 3 tầng (thửa 317, tờ bản đồ số 29 đến thửa 119, tờ bản đồ số 33) | 609.000/m² | 609.000/m² | — | — |
Đường Như Xuân đi Hóa Quỳ Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ranh giới xã Tân Bình | 700.000/m² | — | — | — |
Đường Như Xuân đi Hóa Quỳ Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ranh giới xã Tân Bình | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ ngã ba Sông Quyền (thửa 284, tờ bản đồ 64) đến Cống cuối đồng (thửa 410, tờ bản đồ 64) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ ngã ba Sông Quyền (thửa 284, tờ bản đồ 64) đến Cống cuối đồng (thửa 410, tờ bản đồ 64) | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đỉnh dốc 3 tầng đến giáp thửa 199, tờ bản đồ 33 đến hết địa phận xã hóa Quy củ | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đỉnh dốc 3 tầng đến giáp thửa 199, tờ bản đồ 33 đến hết địa phận xã hóa Quy củ | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ Cống cuối đồng (thửa 434, tờ bản đồ 64) đến Khe ông Nguyên (thửa 126, tờ bản đồ 63) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ Cống cuối đồng (thửa 434, tờ bản đồ 64) đến Khe ông Nguyên (thửa 126, tờ bản đồ 63) | 650.000/m² | 585.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ (thửa 124, tờ bản đồ 66) đến Cống khe Hón Tráng (thửa 73, tờ bản đồ 65) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ (thửa 124, tờ bản đồ 66) đến Cống khe Hón Tráng (thửa 73, tờ bản đồ 65) | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ khe ông Nguyên (thửa 108, tờ bản đồ 63) đến Cống khe ông Học Hường (thửa 6, tờ bản đồ 62) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ khe ông Nguyên (thửa 108, tờ bản đồ 63) đến Cống khe ông Học Hường (thửa 6, tờ bản đồ 62) | 600.000/m² | 540.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo Cống khe Hón Tráng (thửa 234, tờ bản đồ 65) đến cầu Lá Sơ (thửa 777, tờ bản đồ 64) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo Cống khe Hón Tráng (thửa 234, tờ bản đồ 65) đến cầu Lá Sơ (thửa 777, tờ bản đồ 64) | 560.000/m² | 560.000/m² | — | — |