Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hồ Chí Minh, Xã Hóa Quỳ, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới xã Như Xuân đến Cầu Luống Đồng (thửa 699 đến thửa 726, tờ bản đồ số 29) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới xã Như Xuân đến Cầu Luống Đồng (thửa 699 đến thửa 726, tờ bản đồ số 29) | 696.000/m² | 696.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Lô LK1- 01 đến LK 1-14 tờ 24 | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Lô LK1- 01 đến LK 1-14 Tờ 24 | 1.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Luống Đồng đến đỉnh dốc 3 tầng (thửa 317, tờ bản đồ số 29 đến thửa 119, tờ bản đồ số 33) | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Luống Đồng đến đỉnh dốc 3 tầng (thửa 317, tờ bản đồ số 29 đến thửa 119, tờ bản đồ số 33) | 609.000/m² | 609.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đỉnh dốc 3 tầng đến giáp thửa 199, tờ bản đồ 33 đến hết địa phận xã hóa Quy củ | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đỉnh dốc 3 tầng đến giáp thửa 199, tờ bản đồ 33 đến hết địa phận xã hóa Quy củ | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ (thửa 124, tờ bản đồ 66) đến Cống khe Hón Tráng (thửa 73, tờ bản đồ 65) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ (thửa 124, tờ bản đồ 66) đến Cống khe Hón Tráng (thửa 73, tờ bản đồ 65) | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo Cống khe Hón Tráng (thửa 234, tờ bản đồ 65) đến cầu Lá Sơ (thửa 777, tờ bản đồ 64) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo Cống khe Hón Tráng (thửa 234, tờ bản đồ 65) đến cầu Lá Sơ (thửa 777, tờ bản đồ 64) | 560.000/m² | 560.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến cầu Xà Manh đến hết ranh giới xã Hóa Quỳ | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến cầu Xà Manh đến hết ranh giới xã Hóa Quỳ | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.