Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân, Xã Hóa Quỳ, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 450.000 đến 1.500.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba thôn Xuân Thành (thửa 275, tờ bản đồ 65) đến tràn Hón Tráng (thửa 149, tờ bản đồ 65) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba thôn Xuân Thành (thửa 275, tờ bản đồ 65) đến tràn Hón Tráng (thửa 149, tờ bản đồ 65) | 700.000/m² | 630.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ (thửa 81, tờ bản đồ 65) đến ngã ba Sông Quyền (thửa 305, tờ bản đồ 64) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ (thửa 81, tờ bản đồ 65) đến ngã ba Sông Quyền (thửa 305, tờ bản đồ 64) | 600.000/m² | 540.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ ngã ba Sông Quyền (thửa 284, tờ bản đồ 64) đến Cống cuối đồng (thửa 410, tờ bản đồ 64) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ ngã ba Sông Quyền (thửa 284, tờ bản đồ 64) đến Cống cuối đồng (thửa 410, tờ bản đồ 64) | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ Cống cuối đồng (thửa 434, tờ bản đồ 64) đến Khe ông Nguyên (thửa 126, tờ bản đồ 63) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ Cống cuối đồng (thửa 434, tờ bản đồ 64) đến Khe ông Nguyên (thửa 126, tờ bản đồ 63) | 650.000/m² | 585.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ khe ông Nguyên (thửa 108, tờ bản đồ 63) đến Cống khe ông Học Hường (thửa 6, tờ bản đồ 62) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ khe ông Nguyên (thửa 108, tờ bản đồ 63) đến Cống khe ông Học Hường (thửa 6, tờ bản đồ 62) | 600.000/m² | 540.000/m² | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ Cống khe ông Học Hường (thửa 16, tờ bản đồ 62) đến nhà ông Vấn (thửa 59, tờ bản đồ 62) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Xuân Quỳ - Thanh Quân Xã HÓA QUỲ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ Cống khe ông Học Hường (thửa 16, tờ bản đồ 62) đến nhà ông Vấn (thửa 59, tờ bản đồ 62) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.