Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Hóa Quỳ, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
70 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn ngã ba Luống Đồng từ (thửa 427, tờ bản đồ 30) đến Dốc Lụy (thửa 135, tờ bản đồ 34) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn ngã ba Luống Đồng từ (thửa 427, tờ bản đồ 30) đến Dốc Lụy (thửa 135, tờ bản đồ 34) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn ranh giới Như Xuân (thửa: 14, tờ bản đồ: 82) đến trạm Y Tế (cũ) (thửa 628 - tờ bản đồ: 82) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn ranh giới Như Xuân (thửa: 14, tờ bản đồ: 82) đến trạm Y Tế (cũ) (thửa 628 - tờ bản đồ: 82) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ Chân Dốc Bươn (thửa 145, tờ bản đồ số 103) đến Cầu nước ngập (thửa 431, tờ bản đồ số 119) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ Chân Dốc Bươn (thửa 145, tờ bản đồ số 103) đến Cầu nước ngập (thửa 431, tờ bản đồ số 119) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Đường Hồ Chí Minh (thửa 281, tờ bản đồ 24) đến cổng nhà máy Sắn (thửa 379, tờ bản đồ 24) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Đường Hồ Chí Minh (thửa 281, tờ bản đồ 24) đến cổng nhà máy Sắn (thửa 379, tờ bản đồ 24) | 320.000/m² | 320.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ Làng Quyền đi Xóm Chuối: Đoạn từ (thửa: 247, tờ bản đồ: 64) đến đường vào nghĩa địa làng Quyền (thửa: 127, tờ bản đồ: 64) | 900.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ Làng Quyền đi Xóm Chuối: Đoạn từ (thửa: 247, tờ bản đồ: 64) đến đường vào nghĩa địa làng Quyền (thửa: 127, tờ bản đồ: 64) | 450.000/m² | 405.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết thôn Làng Mài | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết thôn Làng Mài | 80.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Dốc Luỵ (thửa 136, tờ bản đồ 34) đến Dốc Thất Tình (thửa 21, tờ bản đồ 40) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Dốc Luỵ (thửa 136, tờ bản đồ 34) đến Dốc Thất Tình (thửa 21, tờ bản đồ 40) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Luống Đồng (thửa 143, tờ bản đồ 34) đến hết làng Ngọc Re (thửa 303, 467, tờ bản đồ 34) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Luống Đồng (thửa 143, tờ bản đồ 34) đến hết làng Ngọc Re (thửa 303, 467, tờ bản đồ 34) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cuối Hạt 8 (cũ) (thửa 205, tờ bản đồ 25) đến đường vào đập Hón Man (thửa 261, tờ bản đồ 25) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cuối Hạt 8 (cũ) (thửa 205, tờ bản đồ 25) đến đường vào đập Hón Man (thửa 261, tờ bản đồ 25) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Quang Trung vào Làng Gió (thửa 25, tờ bản đồ 87) đến Sân vận động Làng Gió (thửa số 391, tờ bản đồ 87) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Quang Trung vào Làng Gió (thửa 25, tờ bản đồ 87) đến Sân vận động Làng Gió (thửa số 391, tờ bản đồ 87) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ (thửa 156, tờ bản đồ 64) đến Nhà văn hoá xóm Chuối (thửa 422, tờ bản đồ 59) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ (thửa 156, tờ bản đồ 64) đến Nhà văn hoá xóm Chuối (thửa 422, tờ bản đồ 59) | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Hoá Qùy - Thượng Ninh đoạn giáp đường Hồ Chí Minh (thửa 204, tờ bản đồ số 24 đến thửa 45, tờ bản đồ số 19) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hoá Qùy - Thượng Ninh đoạn giáp đường Hồ Chí Minh (thửa 204, tờ bản đồ số 24 đến thửa 45, tờ bản đồ số 19) | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ nhà ông Toàn (thửa 410, tờ bản đồ 59) đến nhà ông Than đường Vành Đai (thửa 167, tờ bản đồ 59) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ nhà ông Toàn (thửa 410, tờ bản đồ 59) đến nhà ông Than đường Vành Đai (thửa 167, tờ bản đồ 59) | 350.000/m² | 315.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cống Đồng Nàu đến Sân Vận Động thôn Làng Gió (Số thửa 391, tờ bản đồ số 87) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cống Đồng Nàu đến Sân Vận Động thôn Làng Gió (Số thửa 391, tờ bản đồ số 87) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Hóa Qùy - Thượng Ninh đoạn từ ngã ba Lèn Ớt đến hết làng mới Tân Thịnh (thửa 134, tờ bản đồ 23 và 292, tờ bản đồ 24) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HÓA QUỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hóa Qùy - Thượng Ninh đoạn từ ngã ba Lèn Ớt đến hết làng mới Tân Thịnh (thửa 134, tờ bản đồ 23 và 292, tờ bản đồ 24) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.