Bảng giá đất Xã Thượng Ninh, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Thượng Ninh, Thanh Hóa năm 2026, gồm 7 đường/khu vực có dữ liệu và 124 dòng giá. Giá từ 160.000 đến 3.000.000 đồng/m².
Có 7 đường/khu vực và 124 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới huyện Thường Xuân đến cầu Thượng Ninh 2 (thửa 539, tờ bản đồ 46) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới huyện Thường Xuân đến cầu Thượng Ninh 2 (thửa 539, tờ bản đồ 46) | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn ngã ba Khe Khoai nhà ông Long (thửa 84 và 128, tờ bản đồ 36) đến Nhà văn hóa thôn Khe Khoai (thửa 366, tờ bản đồ 36) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn ngã ba Khe Khoai nhà ông Long (thửa 84 và 128, tờ bản đồ 36) đến Nhà văn hóa thôn Khe Khoai (thửa 366, tờ bản đồ 36) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn thôn Đông Tâm (thửa: 247, tờ bản đồ 46) đến thôn Đồng Hả (thửa 337, tờ bản đồ 43) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thôn Đông Tâm (thửa: 247, tờ bản đồ 46) đến thôn Đồng Hả (thửa 337, tờ bản đồ 43) | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới xã Cát Tân (thửa 86, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 22) thôn Vân Hòa | 700.000/m² | — | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới xã Cát Tân (thửa 86, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 22) thôn Vân Hòa | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo thôn Đồng Hả (thửa 322, tờ bản đồ 43) đến thôn Đồng Hả (thửa 35, tờ bản đồ 31) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo thôn Đồng Hả (thửa 322, tờ bản đồ 43) đến thôn Đồng Hả (thửa 35, tờ bản đồ 31) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn Đồng Tâm (thửa 437, tờ bản đồ 45) đến thôn Đồng Minh (thửa 81, tờ bản đồ 57) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đồng Tâm (thửa 437, tờ bản đồ 45) đến thôn Đồng Minh (thửa 81, tờ bản đồ 57) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn Đồng Thanh (thửa 356, tờ bản đồ số 57) đến thôn Đồng Minh (nhà ông giới thửa 121, tờ bản đồ số57) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đồng Thanh (thửa 356, tờ bản đồ số 57) đến thôn Đồng Minh (nhà ông giới thửa 121, tờ bản đồ số57) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn Đồng Thanh (thửa 543 đến 534, tờ bản đồ số 57 ) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đồng Thanh (thửa 543 đến 534, tờ bản đồ số 57 ) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa 569 tờ bản đồ số 58) đến thôn Đồng Thanh (nhà ông Tiến thửa 729 tờ bản đồ số 58) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa 569 tờ bản đồ số 58) đến thôn Đồng Thanh (nhà ông Tiến thửa 729 tờ bản đồ số 58) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 27 và 59, tờ bản đồ 67) đến thôn Đồng Thanh (thửa: 419 và 477, tờ bản đồ 58) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 27 và 59, tờ bản đồ 67) đến thôn Đồng Thanh (thửa: 419 và 477, tờ bản đồ 58) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn Từ HT thôn Đức Thắng từ (thửa: 194 và 176, tờ bản đồ 59) đến khu Rẫy Bái (thửa 421 và 73, tờ bản đồ 59) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Từ HT thôn Đức Thắng từ (thửa: 194 và 176, tờ bản đồ 59) đến khu Rẫy Bái (thửa 421 và 73, tờ bản đồ 59) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 227 và 298, tờ bản đồ 58) đến thôn Đông Xuân (thửa: 400 và 401, tờ bản đồ 35) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 227 và 298, tờ bản đồ 58) đến thôn Đông Xuân (thửa: 400 và 401, tờ bản đồ 35) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn Đồng Minh (thửa: 689, 656, tờ bản đồ 47) đến nhà Khu Cây U (thửa: 386 và 669, tờ bản đồ 47) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đồng Minh (thửa: 689, 656, tờ bản đồ 47) đến nhà Khu Cây U (thửa: 386 và 669, tờ bản đồ 47) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ thửa số 624, tờ bản đồ số 46 đến ranh giới xã Yên Lễ cũ | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ thửa số 624, tờ bản đồ số 46 đến ranh giới xã Yên Lễ cũ | 565.000/m² | 565.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn thôn Khe Khoai (thửa 375 tờ 36) đến Nhà văn hóa thôn Đồng Ngấn (thửa 6, tờ bản đồ 39) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thôn Khe Khoai (thửa 375 tờ 36) đến Nhà văn hóa thôn Đồng Ngấn (thửa 6, tờ bản đồ 39) | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Thượng Ninh năm 2026
- Khu vực:
- Xã Thượng Ninh, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 160.000 đến 3.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.