Bảng giá đất Xã Thượng Ninh, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Thượng Ninh, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 7 đường/khu vực và 124 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới huyện Thường Xuân đến cầu Thượng Ninh 2 (thửa 539, tờ bản đồ 46) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới huyện Thường Xuân đến cầu Thượng Ninh 2 (thửa 539, tờ bản đồ 46) | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn ngã ba Khe Khoai nhà ông Long (thửa 84 và 128, tờ bản đồ 36) đến Nhà văn hóa thôn Khe Khoai (thửa 366, tờ bản đồ 36) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn ngã ba Khe Khoai nhà ông Long (thửa 84 và 128, tờ bản đồ 36) đến Nhà văn hóa thôn Khe Khoai (thửa 366, tờ bản đồ 36) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn thôn Đông Tâm (thửa: 247, tờ bản đồ 46) đến thôn Đồng Hả (thửa 337, tờ bản đồ 43) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thôn Đông Tâm (thửa: 247, tờ bản đồ 46) đến thôn Đồng Hả (thửa 337, tờ bản đồ 43) | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới xã Cát Tân (thửa 86, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 22) thôn Vân Hòa | 700.000/m² | — | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới xã Cát Tân (thửa 86, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 22) thôn Vân Hòa | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo thôn Đồng Hả (thửa 322, tờ bản đồ 43) đến thôn Đồng Hả (thửa 35, tờ bản đồ 31) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo thôn Đồng Hả (thửa 322, tờ bản đồ 43) đến thôn Đồng Hả (thửa 35, tờ bản đồ 31) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Đồng Tâm (thửa 437, tờ bản đồ 45) đến thôn Đồng Minh (thửa 81, tờ bản đồ 57) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đồng Tâm (thửa 437, tờ bản đồ 45) đến thôn Đồng Minh (thửa 81, tờ bản đồ 57) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Đồng Thanh (thửa 356, tờ bản đồ số 57) đến thôn Đồng Minh (nhà ông giới thửa 121, tờ bản đồ số57) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đồng Thanh (thửa 356, tờ bản đồ số 57) đến thôn Đồng Minh (nhà ông giới thửa 121, tờ bản đồ số57) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Đồng Thanh (thửa 543 đến 534, tờ bản đồ số 57 ) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đồng Thanh (thửa 543 đến 534, tờ bản đồ số 57 ) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa 569 tờ bản đồ số 58) đến thôn Đồng Thanh (nhà ông Tiến thửa 729 tờ bản đồ số 58) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa 569 tờ bản đồ số 58) đến thôn Đồng Thanh (nhà ông Tiến thửa 729 tờ bản đồ số 58) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 27 và 59, tờ bản đồ 67) đến thôn Đồng Thanh (thửa: 419 và 477, tờ bản đồ 58) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 27 và 59, tờ bản đồ 67) đến thôn Đồng Thanh (thửa: 419 và 477, tờ bản đồ 58) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Từ HT thôn Đức Thắng từ (thửa: 194 và 176, tờ bản đồ 59) đến khu Rẫy Bái (thửa 421 và 73, tờ bản đồ 59) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Từ HT thôn Đức Thắng từ (thửa: 194 và 176, tờ bản đồ 59) đến khu Rẫy Bái (thửa 421 và 73, tờ bản đồ 59) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 227 và 298, tờ bản đồ 58) đến thôn Đông Xuân (thửa: 400 và 401, tờ bản đồ 35) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 227 và 298, tờ bản đồ 58) đến thôn Đông Xuân (thửa: 400 và 401, tờ bản đồ 35) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Đồng Minh (thửa: 689, 656, tờ bản đồ 47) đến nhà Khu Cây U (thửa: 386 và 669, tờ bản đồ 47) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Đồng Minh (thửa: 689, 656, tờ bản đồ 47) đến nhà Khu Cây U (thửa: 386 và 669, tờ bản đồ 47) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ thửa số 624, tờ bản đồ số 46 đến ranh giới xã Yên Lễ cũ | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ thửa số 624, tờ bản đồ số 46 đến ranh giới xã Yên Lễ cũ | 565.000/m² | 565.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn thôn Khe Khoai (thửa 375 tờ 36) đến Nhà văn hóa thôn Đồng Ngấn (thửa 6, tờ bản đồ 39) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THƯỢNG NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thôn Khe Khoai (thửa 375 tờ 36) đến Nhà văn hóa thôn Đồng Ngấn (thửa 6, tờ bản đồ 39) | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |