Giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Thượng, Xã Thượng Ninh, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Thượng, Xã Thượng Ninh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến: LK2: 01 đến LK4: 06
3.5 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến: LK2: 01 đến LK4: 06
1.4 triệu/m²1.4 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến: LK 6: 05, LK2: 17 đến LK3:14, LK5: 04 và LK4:07 đến LK4:20
2.8 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến: LK 6: 05, LK2: 17 đến LK3:14, LK5: 04 và LK4:07 đến LK4:20
1.1 triệu/m²1.1 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến: LK1:01, LK2: 18 đến LK1:06, LK2: 20
2.8 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến: LK1:01, LK2: 18 đến LK1:06, LK2: 20
1.1 triệu/m²1.1 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến: LK7: 01, LK6:06 đến LK7:06, LK6:11
2.8 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến: LK7: 01, LK6:06 đến LK7:06, LK6:11
1.1 triệu/m²1.1 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến: LK3: 11 đến LK5:16
2.8 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến: LK3: 11 đến LK5:16
1.1 triệu/m²1.1 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến: LK5:13, LK8:04 đến LK8:08, LK6:12
2.5 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến: LK5:13, LK8:04 đến LK8:08, LK6:12
1 triệu/m²1 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến: LK8:01 đến LK8:03 đến LK9:01 đến LK9:06
2.5 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thượng
Xã THƯỢNG NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến: LK8:01 đến LK8:03 đến LK9:01 đến LK9:06
1 triệu/m²1 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.