Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Yên Cát - Thanh Quân, Xã Thượng Ninh, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 240.000 đến 1.300.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới xã Cát Tân (thửa 86, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 22) thôn Vân Hòa | 700.000/m² | — | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới xã Cát Tân (thửa 86, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 22) thôn Vân Hòa | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 129) đến trạm Y tế (thửa 182, tờ bản đồ 128) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 129) đến trạm Y tế (thửa 182, tờ bản đồ 128) | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trạm Y tế (thửa 182, tờ bản đồ 128) đến Cầu ông Quang (thửa 622, tờ bản đồ 127) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ trạm Y tế (thửa 182, tờ bản đồ 128) đến Cầu ông Quang (thửa 622, tờ bản đồ 127) | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn cầu ông Quang (thửa 622, tờ bản đồ 127) đến hết ranh giới xã Cát Vân (nay là xã Thượng Ninh) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn cầu ông Quang (thửa 622, tờ bản đồ 127) đến hết ranh giới xã Cát Vân (nay là xã Thượng Ninh) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ranh giới xã Yên Lễ (thửa: 819 và 825, tờ bản đồ 100) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 129) thôn Vân Hòa | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ranh giới xã Yên Lễ (thửa: 819 và 825, tờ bản đồ 100) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 129) thôn Vân Hòa | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Yên Lễ - Cát Vân: Đoạn từ ranh giới xã Hóa Qùy đến nhà ông Tuấn (thửa 394, tờ bản đồ 128) | 798.000/m² | — | — | — |
Đường Yên Cát - Thanh Quân Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Yên Lễ - Cát Vân: Đoạn từ ranh giới xã Hóa Qùy đến nhà ông Tuấn (thửa 394, tờ bản đồ 128) | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.