Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Khu Dân Cư Thôn Cát Lợi, Xã Thượng Ninh, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 320.000 đến 900.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH khu dân cư thôn Cát Lợi Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | LK1: 01 đến LK1: 16, tờ bản đồ 95 | 900.000/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư thôn Cát Lợi Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | LK1: 01 đến LK1: 16, tờ bản đồ 95 | 360.000/m² | 360.000/m² | — | — |
MBQH khu dân cư thôn Cát Lợi Xã THƯỢNG NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | LK1: 03. LK1: 08 đến LK1: 08, LK1: 09, tờ bản đồ 95 | 800.000/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư thôn Cát Lợi Xã THƯỢNG NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | LK1: 03. LK1: 08 đến LK1: 08, LK1: 09, tờ bản đồ 95 | 320.000/m² | 320.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.