Bảng giá đất Xã Xuân Chinh, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Xuân Chinh, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 3 đường/khu vực và 58 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Toàn thôn Xuân Ngù (thửa 108, tờ bản đồ 174) đến nhà bà Vi Thị Quan thôn Bàn Tạn (thửa 884, tờ bản đồ 173) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Toàn thôn Xuân Ngù (thửa 108, tờ bản đồ 174) đến nhà bà Vi Thị Quan thôn Bàn Tạn (thửa 884, tờ bản đồ 173) | 157.000/m² | 157.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Táo thôn Thông (thửa 456, tờ bản đồ 13), đến nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh (thửa 168, tờ bản đồ 21) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Táo thôn thông (thửa 456, tờ bản đồ 13), đến nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh (thửa 168, tờ bản đồ 21) | 134.000/m² | 134.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà bà Vi Thị Hiền (thửa 462, tờ bản đồ 173), đến nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 174) thôn Xuân Ngù | 320.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà bà Vi Thị Hiền (thửa 462, tờ bản đồ 173), đến nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 174) thôn Xuân Ngù | 83.000/m² | 83.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh, đến nhà ông Cầm Bá Mùi thôn Chinh | 280.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh, đến nhà ông Cầm Bá Mùi thôn Chinh | 86.000/m² | 86.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Cương thôn Thông, đến nhà ông Cầm Bá Dũng thôn Thông(thửa 425, tờ bản đồ 13) | 280.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Cương thôn thông, đến nhà ông Cầm Bá Dũng thôn thông(thửa 425, tờ bản đồ 13) | 86.000/m² | 86.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Sầm Minh Quán (thửa 746, tờ bản đồ 161) đến nhà ông Cầm Bá Dũng (thửa 19, tờ bản đồ 150) thôn Chẻ Dài | 280.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Sầm Minh Quán (thửa 746, tờ bản đồ 161) đến nhà ông Cầm Bá Dũng (thửa 19, tờ bản đồ 150) thôn Chẻ Dài | 35.000/m² | 35.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Hoan thôn Hành (thửa 300, tờ bản đồ 07), đến nhà ông Cầm Bá Cương, thôn Thông | 280.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Hoan thôn Hành (thửa 300, tờ bản đồ 07), đến nhà ông Cầm Bá Cương, thôn thông | 86.000/m² | 86.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 77) đến giáp ranh xã Xuân Chinh | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 77) đến giáp ranh xã Xuân Chinh | 35.000/m² | 35.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nhựa từ thôn Hành, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lộc | 216.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nhựa từ thôn Hành, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lộc | 86.000/m² | 86.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nhựa từ thôn Thông, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lẹ | 216.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nhựa từ thôn thông, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lẹ | 86.000/m² | 86.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường 45-48 qua địa bàn xã | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường 45-48 qua địa bàn xã | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ đường Tràn thôn Bàn Tạn đến nhà ông Cầm Bá Cường (thửa 283, tờ bản đồ 185), thôn Bọng Nàng | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ đường Tràn thôn Bàn Tạn đến nhà ông Cầm Bá Cường (thửa 283, tờ bản đồ 185), thôn Bọng Nàng | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63, tờ bản đồ 89), đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ bản đồ 88), thôn Bàn Tạn | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63, tờ bản đồ 89), đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ bản đồ 88), thôn Bàn Tạn | 83.000/m² | 83.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang(thửa 242, tờ bản đồ 53) | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang(thửa 242, tờ bản đồ 53) | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ bản đồ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ bản đồ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |