Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Xuân Chinh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ đường Tràn thôn Bàn Tạn đến nhà ông Cầm Bá Cường (thửa 283, tờ bản đồ 185), thôn Bọng Nàng | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ đường Tràn thôn Bàn Tạn đến nhà ông Cầm Bá Cường (thửa 283, tờ bản đồ 185), thôn Bọng Nàng | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63, tờ bản đồ 89), đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ bản đồ 88), thôn Bàn Tạn | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63, tờ bản đồ 89), đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ bản đồ 88), thôn Bàn Tạn | 83.000/m² | 83.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang(thửa 242, tờ bản đồ 53) | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang(thửa 242, tờ bản đồ 53) | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ bản đồ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ bản đồ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn ngõ, ngách trong xã | 170.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn ngõ, ngách trong xã | 42.000/m² | 42.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ ngã ba nhà Dung Loan thôn Xuân Ngù (thửa 473, tờ bản đồ 76) đến Tràn Suối Lẹ thôn Lẹ Tà | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ ngã ba nhà Dung Loan thôn Xuân Ngù (thửa 473, tờ bản đồ 76) đến Tràn Suối Lẹ thôn Lẹ Tà | 35.000/m² | 35.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Bọng Nàng (thửa 208, tờ bản đồ 184) đến Trường Tiểu học thôn Đuông Bai (thửa 3, tờ bản đồ 156) | 230.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Bọng Nàng (thửa 208, tờ bản đồ 184) đến Trường Tiểu học thôn Đuông Bai (thửa 3, tờ bản đồ 156) | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ tràn Tà Cái thôn Lẹ Tà đến nhà ông Cầm Bá Xoan (thửa 145, tờ bản đồ 159) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ tràn Tà Cái thôn Lẹ Tà đến nhà ông Cầm Bá Xoan (thửa 145, tờ bản đồ 159) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Liên Sơn (thửa 42, tờ bản đồ 159) đến nhà ông Lò Văn Nhâm thôn Xuân Sơn (thửa 211, tờ bản đồ 144) | 230.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Liên Sơn (thửa 42, tờ bản đồ 159) đến nhà ông Lò Văn Nhâm thôn Xuân Sơn (thửa 211, tờ bản đồ 144) | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ bản đồ 27), thôn Tú Tạo | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ bản đồ 27), thôn Tú Tạo | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ bản đồ 27), đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ bản đồ 35), thôn Cụt Ạc | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ bản đồ 27), đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ bản đồ 35), thôn Cụt Ạc | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ bản đồ 28), đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ bản đồ 28), thôn thôn Chinh | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ bản đồ 28), đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ bản đồ 28), thôn thôn Chinh | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hiền thôn Chinh (thửa 87, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Miên thôn Chinh (thửa 278, tờ bản đồ 28) | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hiền thôn Chinh (thửa 87, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Miên thôn Chinh (thửa 278, tờ bản đồ 28) | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tài thôn Hành (thửa 345, tờ bản đồ 14), đến nhà ông Cầm Bá Nhật thôn Chinh (thửa 66, tờ bản đồ 29), đường thôn Xeo | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tài thôn Hành (thửa 345, tờ bản đồ 14), đến nhà ông Cầm Bá Nhật thôn Chinh (thửa 66, tờ bản đồ 29), đường thôn Xeo | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.