Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã, Xã Xuân Chinh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Toàn thôn Xuân Ngù (thửa 108, tờ bản đồ 174) đến nhà bà Vi Thị Quan thôn Bàn Tạn (thửa 884, tờ bản đồ 173) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Toàn thôn Xuân Ngù (thửa 108, tờ bản đồ 174) đến nhà bà Vi Thị Quan thôn Bàn Tạn (thửa 884, tờ bản đồ 173) | 157.000/m² | 157.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Táo thôn Thông (thửa 456, tờ bản đồ 13), đến nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh (thửa 168, tờ bản đồ 21) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Táo thôn thông (thửa 456, tờ bản đồ 13), đến nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh (thửa 168, tờ bản đồ 21) | 134.000/m² | 134.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà bà Vi Thị Hiền (thửa 462, tờ bản đồ 173), đến nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 174) thôn Xuân Ngù | 320.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà bà Vi Thị Hiền (thửa 462, tờ bản đồ 173), đến nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 174) thôn Xuân Ngù | 83.000/m² | 83.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh, đến nhà ông Cầm Bá Mùi thôn Chinh | 280.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh, đến nhà ông Cầm Bá Mùi thôn Chinh | 86.000/m² | 86.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Cương thôn Thông, đến nhà ông Cầm Bá Dũng thôn Thông(thửa 425, tờ bản đồ 13) | 280.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Cương thôn thông, đến nhà ông Cầm Bá Dũng thôn thông(thửa 425, tờ bản đồ 13) | 86.000/m² | 86.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Sầm Minh Quán (thửa 746, tờ bản đồ 161) đến nhà ông Cầm Bá Dũng (thửa 19, tờ bản đồ 150) thôn Chẻ Dài | 280.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Sầm Minh Quán (thửa 746, tờ bản đồ 161) đến nhà ông Cầm Bá Dũng (thửa 19, tờ bản đồ 150) thôn Chẻ Dài | 35.000/m² | 35.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Hoan thôn Hành (thửa 300, tờ bản đồ 07), đến nhà ông Cầm Bá Cương, thôn Thông | 280.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Hoan thôn Hành (thửa 300, tờ bản đồ 07), đến nhà ông Cầm Bá Cương, thôn thông | 86.000/m² | 86.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 77) đến giáp ranh xã Xuân Chinh | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 77) đến giáp ranh xã Xuân Chinh | 35.000/m² | 35.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nhựa từ thôn Hành, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lộc | 216.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nhựa từ thôn Hành, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lộc | 86.000/m² | 86.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nhựa từ thôn Thông, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lẹ | 216.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nhựa từ thôn thông, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lẹ | 86.000/m² | 86.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường 45-48 qua địa bàn xã | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã XUÂN CHINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường 45-48 qua địa bàn xã | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.