Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Thắng (thửa 92, tờ bản đồ 23) | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Thắng (thửa 92, tờ bản đồ 23) | | 2 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Bái Thượng đến ông Bá (thửa 60, tờ bản đồ 40) thôn 1 Thống Nhất | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Bái Thượng đến ông Bá (thửa 60, tờ bản đồ 40) thôn 1 Thống Nhất | | 1.8 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Ten đến Cầu Ván | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Ten đến Cầu Ván | | 978.000/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Ván (cũ) đến nhà ông Phúc (thửa 362, tờ bản đồ 10) thôn xã Ngọc Phụng cũ | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Ván (cũ) đến nhà ông Phúc (thửa 362, tờ bản đồ 10) thôn xã Ngọc Phụng cũ | | 1.2 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Dân (thửa 405) đến ông Mười (thửa 35, tờ bản đồ 10) thôn Xuân Lập | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Dân (thửa 405) đến ông Mười (thửa 35, tờ bản đồ 10) thôn Xuân Lập | | 1.3 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Thứ (thửa 55, tờ bản đồ số 10) đến Cầu Tràn thôn Xuân Thành | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Thứ (thửa 55, tờ bản đồ số 10) đến Cầu Tràn thôn Xuân Thành | | 783.000/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Cầu Tràn thôn Xuân Thành đến giáp đất xã Lương Sơn | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Cầu Tràn thôn Xuân Thành đến giáp đất xã Lương Sơn | | 326.000/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Cành thửa 335, tờ bản đồ 31 thôn Thống Nhất 3 | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Cành thửa 335, tờ bản đồ 31 thôn Thống Nhất 3 | | 1.4 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà Lâm Hạnh (thửa 504, tờ bản đồ 30) thôn 3 Thống Nhất | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà Lâm Hạnh (thửa 504, tờ bản đồ 30) thôn 3 Thống Nhất | | 1.5 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp thị trấn Thường Xuân Hợp tác xã mua bán Xuân Dương (cũ) | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp thị trấn Thường Xuân Hợp tác xã mua bán Xuân Dương (cũ) | | 2.2 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến đường vào Trường Mầm non thôn 4 (Đường lê Lợi) | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến đường vào Trường Mầm non thôn 4 (Đường lê Lợi) | | 5.5 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Ngọc Phụng (cũ) | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Ngọc Phụng (cũ) | | 5.9 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn giáp đất thị trấn (cũ) đến hộ ông Trần Văn Thịnh thôn Hoà Lâm (thửa 664, tờ bản đồ 23) | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp đất thị trấn (cũ) đến hộ ông Trần Văn Thịnh thôn Hoà Lâm (thửa 664, tờ bản đồ 23) | | 3.3 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thịnh (thửa 664) xã Ngọc Phụng (cũ) đến nhà ông Phong (thửa 452, tờ bản đồ 23), xã Ngọc Phụng (cũ) | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thịnh (thửa 664) xã Ngọc Phụng (cũ) đến nhà ông Phong (thửa 452, tờ bản đồ 23), xã Ngọc Phụng (cũ) | | 2.3 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Thiệp (thửa 413) đến Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm | | — | — | — |
Quốc lộ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Thiệp (thửa 413) đến Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm | | 2.6 triệu/m² | — | — |