Giá đất Các Đoạn Đường Ở Xã Xuân Dương (cũ), Xã Thường Xuân, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Các Đoạn Đường Ở Xã Xuân Dương (cũ), Xã Thường Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

114 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường từ thôn Tân Lập đi xã Ngọc Phụng (cũ)
2.5 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường từ thôn Tân Lập đi xã Ngọc Phụng (cũ)
163.000/m²147.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến nhà ông Có thửa 26, tờ bản đồ 29
2 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến nhà ông Có thửa 26, tờ bản đồ 29
210.000/m²189.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ nhà ông Hùng Nhan thôn 1 (thửa số 368, tờ bản đồ 33), đến đất điện nhất (thửa số 367, tờ bản đồ 33)
2 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà ông Hùng Nhan thôn 1 (thửa số 368, tờ bản đồ 33), đến đất điện nhất (thửa số 367, tờ bản đồ 33)
210.000/m²189.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ông Chiến (thửa 464, tờ bản đồ 30), đến ông Thuận (thửa 508, tờ bản đồ 30)
1.5 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ông Chiến (thửa 464, tờ bản đồ 30), đến ông Thuận (thửa 508, tờ bản đồ 30)
228.000/m²205.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến ông Kiểm thửa 250, tờ bản đồ 30
1.5 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến ông Kiểm thửa 250, tờ bản đồ 30
163.000/m²147.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ông Tính (thửa 443, tờ bản đồ 30), đến bà Mơ (thửa 373, tờ bản đồ 30)
3 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ông Tính (thửa 443, tờ bản đồ 30), đến bà Mơ (thửa 373, tờ bản đồ 30)
228.000/m²205.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến ông Liêm thửa 197, tờ bản đồ 30, thôn Thống Nhất 3
1.5 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến ông Liêm thửa 197, tờ bản đồ 30, thôn Thống Nhất 3
163.000/m²147.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ông Cương thửa 89, tờ bản đồ 25 đến thửa 75, tờ bản đồ 21
1.5 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ông Cương thửa 89, tờ bản đồ 25 đến thửa 75, tờ bản đồ 21
85.000/m²76.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ bản đồ 21) đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ bản đồ 15)
1.5 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ bản đồ 21) đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ bản đồ 15)
85.000/m²76.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến thửa 215, tờ bản đồ số 15
2 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến thửa 215, tờ bản đồ số 15
800.000/m²800.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 589 tờ bản đồ số 31
2.5 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 589 tờ bản đồ số 31
1 triệu/m²1 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến thửa 427 tờ bản đồ số 40 (Vành Mấc)
1.8 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến thửa 427 tờ bản đồ số 40 (Vành Mấc)
720.000/m²720.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà ông Hạnh Hân thôn 1 (thửa 20, tờ bản đồ 41), đến nhà ông Phương Liên thôn 1 (thửa 35, tờ bản đồ 41)
2.3 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Hạnh Hân thôn 1 (thửa 20, tờ bản đồ 41), đến nhà ông Phương Liên thôn 1 (thửa 35, tờ bản đồ 41)
325.000/m²293.000/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 358 tờ bản đồ số 39
2.5 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 358 tờ bản đồ số 39
1 triệu/m²1 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến thửa 417 tờ bản đồ số 39
1.8 triệu/m²
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG Ở XÃ XUÂN DƯƠNG (cũ)
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến thửa 417 tờ bản đồ số 39
720.000/m²720.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.