Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nối Quốc Lộ 47 Qua Cầu Tổ Rồng Đi Xuân Phú, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nối Quốc lộ 47 qua Cầu Tổ Rồng đi Xuân Phú Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trụ sở UBND thị trấn (cũ) (thửa 167, tờ bản đồ 13) đến hộ ông Trọng, tờ 18 khu 4 | 11 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối Quốc lộ 47 qua Cầu Tổ Rồng đi Xuân Phú Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trụ sở UBND thị trấn (cũ) (thửa 167, tờ bản đồ 13) đến hộ ông Trọng, tờ 18 khu 4 | 4.4 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | — | — |
Đường nối Quốc lộ 47 qua Cầu Tổ Rồng đi Xuân Phú Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thửa 28, tờ bản đồ 18 (hết thị trấn cũ) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối Quốc lộ 47 qua Cầu Tổ Rồng đi Xuân Phú Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến thửa 28, tờ bản đồ 18 (hết thị trấn cũ) | 2.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Đường nối Quốc lộ 47 qua Cầu Tổ Rồng đi Xuân Phú Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Luận Thành (gần Cầu Tổ Rồng) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối Quốc lộ 47 qua Cầu Tổ Rồng đi Xuân Phú Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Luận Thành (gần Cầu Tổ Rồng) | 2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Đường nối Quốc lộ 47 qua Cầu Tổ Rồng đi Xuân Phú Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 541 tờ 8 đến thửa 199 tờ 16 Thanh Cao | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối Quốc lộ 47 qua Cầu Tổ Rồng đi Xuân Phú Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 541 tờ 8 đến thửa 199 tờ 16 Thanh Cao | 1.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.