Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tuyến Đường Nối Quốc Lộ 47 Đi Xã Ngọc Phụng (cũ) (mở Mới, Mở Rộng), Xã Thường Xuân, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.000.000 đến 7.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường nối Quốc lộ 47 đi xã Ngọc Phụng (cũ) (Mở mới, mở rộng) Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cửa hàng Dược (thửa 164, tờ bản đồ 14) đến nhà ông Khấu (thửa 172, tờ bản đồ 10) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường nối Quốc lộ 47 đi xã Ngọc Phụng (cũ) (Mở mới, mở rộng) Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cửa hàng Dược (thửa 164, tờ bản đồ 14) đến nhà ông Khấu (thửa 172, tờ bản đồ 10) | 2.8 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
Tuyến đường nối Quốc lộ 47 đi xã Ngọc Phụng (cũ) (Mở mới, mở rộng) Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp Quốc lộ 47 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường nối Quốc lộ 47 đi xã Ngọc Phụng (cũ) (Mở mới, mở rộng) Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp Quốc lộ 47 | 2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.