Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trịnh Khả, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Trịnh Đình Khoa (thửa 253, tờ bản đồ số 14) đến thửa 100, tờ 14 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Trịnh Đình Khoa (thửa 253, tờ bản đồ số 14) đến thửa 100, tờ 14 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 561, tờ bản đồ 14 dến thửa 22 tờ 19 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 561, tờ bản đồ 14 dến thửa 22 tờ 19 | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Từ nhà ông Ninh K4 thửa đất số 69, tờ bản đồ 19 đến nhà ông Nguyễn Văn Hoa thửa đất số 119, tờ bản đồ số 20 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Từ nhà ông Ninh K4 thửa đất số 69, tờ bản đồ 19 đến nhà ông Nguyễn Văn Hoa thửa đất số 119, tờ bản đồ số 20 | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 33 tờ 14 đến thửa 92 tờ 14 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 33 tờ 14 đến thửa 92 tờ 14 | 1.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 338, tờ bản đồ 14 của hộ ông Lê Duy Lâm đến hộ ông Ngọ Láu (cũ), thửa 42, tờ bản đồ 19 (Ngõ 10 đường Trịnh Khả) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 338, tờ bản đồ 14 của hộ ông Lê Duy Lâm đến hộ ông Ngọ Láu (cũ), thửa 42, tờ bản đồ 19 (Ngõ 10 đường Trịnh Khả) | 848.000/m² | 763.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Sinh Sâm (thửa 43, tờ bản đồ 19) đến thửa 134, tờ bản đồ 20. Ngõ 10 đường Trịnh Khả | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Sinh Sâm (thửa 43, tờ bản đồ 19) đến thửa 134, tờ bản đồ 20. Ngõ 10 đường Trịnh Khả | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thụ (thửa 561, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Huấn thôn 4 (thửa 103, tờ bản đồ 19). Ngõ 08 đường Trịnh Khả | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thụ (thửa 561, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Huấn thôn 4 (thửa 103, tờ bản đồ 19). Ngõ 08 đường Trịnh Khả | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Huấn, thửa 103 đến thửa 137, tờ bản đồ 19. Ngõ 08, đường Trịnh Khả | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Huấn, thửa 103 đến thửa 137, tờ bản đồ 19. Ngõ 08, đường Trịnh Khả | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 84, tờ bản đồ 19 đến hộ ông Hoa Lỡ thôn 4 (thửa 136, tờ bản đồ 19). Ngõ 22/8, đường Trịnh Khả | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 84, tờ bản đồ 19 đến hộ ông Hoa Lỡ thôn 4 (thửa 136, tờ bản đồ 19). Ngõ 22/8, đường Trịnh Khả | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Tỉnh Thủy (thửa 45, tờ bản đồ 19) đến hộ ông Dục Lân thôn 4 (thửa 84, tờ bản đồ 19). Ngõ 16/10, đường Trịnh Khả | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Tỉnh Thủy (thửa 45, tờ bản đồ 19) đến hộ ông Dục Lân thôn 4 (thửa 84, tờ bản đồ 19). Ngõ 16/10, đường Trịnh Khả | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 80, tờ bản đồ 20 đến thửa 19, tờ bản đồ 20 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 80, tờ bản đồ 20 đến thửa 19, tờ bản đồ 20 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 116 tờ 20 đến thửa 119 tờ 20 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trịnh Khả Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 116 tờ 20 đến thửa 119 tờ 20 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.