Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đoạn Đường Thuộc Xã Ngọc Phụng (cũ), Xã Thường Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
372 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Bắc (thửa 412, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Long (thửa 364, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | 3 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Bắc (thửa 412, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Long (thửa 364, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | 209.000/m² | 209.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ bản đồ 23) đến Hợp tác xã chế biến Lâm sản Ngọc Phụng. | 3 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ bản đồ 23) đến Hợp tác xã chế biến Lâm sản Ngọc Phụng. | 367.000/m² | 367.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 453 tờ số 5 đến thửa 483 tờ số 5 | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 453 tờ số 5 đến thửa 483 tờ số 5 | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 516 tờ số 5 đến thửa 545 tờ số 5 | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 516 tờ số 5 đến thửa 545 tờ số 5 | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 38 tờ số 9 đến thửa 9 tờ số 9 (giáp hồ Xuân Thành) | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 38 tờ số 9 đến thửa 9 tờ số 9 (giáp hồ Xuân Thành) | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 41 tờ số 9 đến thửa 46 tờ số 9 | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 41 tờ số 9 đến thửa 46 tờ số 9 | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 36 tờ số 9 đến thửa 11 tờ số 9 | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 36 tờ số 9 đến thửa 11 tờ số 9 | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 576, tờ bản đồ số 23 đến nhà thửa 1169, tờ bản đồ số 22 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 576, tờ bản đồ số 23 đến nhà thửa 1169, tờ bản đồ số 22 | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 966, tờ bản đồ số 22 đến thửa 148, tờ bản đồ số 27 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 966, tờ bản đồ số 22 đến thửa 148, tờ bản đồ số 27 | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 1206, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1247, tờ bản đồ số 22 | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 1206, tờ bản đồ số 22 đến thửa 1247, tờ bản đồ số 22 | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 165, tờ bản đồ số 27 đến thửa 170, tờ bản đồ số 27 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 165, tờ bản đồ số 27 đến thửa 170, tờ bản đồ số 27 | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 21, tờ bản đồ số 27 đến thửa 125, tờ bản đồ số 27 | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 21, tờ bản đồ số 27 đến thửa 125, tờ bản đồ số 27 | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Tùng (thửa 288, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Trực (thửa 286, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | 3 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Tùng (thửa 288, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Trực (thửa 286, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | 209.000/m² | 209.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 147, tờ bản đồ số 27 đến thửa 168, tờ bản đồ số 27 | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 147, tờ bản đồ số 27 đến thửa 168, tờ bản đồ số 27 | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 26, tờ bản đồ số 27 đến thửa 75, tờ bản đồ số 27 | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ NGỌC PHỤNG (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 26, tờ bản đồ số 27 đến thửa 75, tờ bản đồ số 27 | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.