Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Khu Dân Cư Thị Trấn, Đường Đi Tổ Rồng (02 Đoạn), Xã Thường Xuân, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 315.000 đến 9.300.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ lô CL1.11 đến lô CL 1.21 | 9.3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô CL1.11 đến lô CL 1.21 | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ lô CL2.11 đến Lô CL 2.19 | 8.6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô CL2.11 đến Lô CL 2.19 | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn, ngõ, ngách còn lại | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn, ngõ, ngách còn lại | 350.000/m² | 315.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.