Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Khu Dân Cư Thị Trấn, Đường Đi Tổ Rồng (02 Đoạn), Xã Thường Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô CL1.11 đến lô CL 1.21 | 9.3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô CL1.11 đến lô CL 1.21 | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô CL2.11 đến Lô CL 2.19 | 8.6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô CL2.11 đến Lô CL 2.19 | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn, ngõ, ngách còn lại | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư thị trấn, đường đi Tổ Rồng (02 đoạn) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn, ngõ, ngách còn lại | 350.000/m² | 315.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.