THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Các Ngõ Đường Lê Lợi, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Các Ngõ Đường Lê Lợi, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa năm 2026 với 36 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 587.000 đến 7.000.000 đồng/m².

36 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Liên Nhung (thửa 156, tờ bản đồ số 15) đến ông Tình Tuyết (thửa 48, tờ bản đồ 15), thôn 4, Ngõ 84/Lê Lợi
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Liên Nhung (thửa 156, tờ bản đồ số 15) đến ông Tình Tuyết (thửa 48, tờ bản đồ 15), thôn 4, Ngõ 84/Lê Lợi
652.000/m²587.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đình Thường (thửa 195, tờ bản đồ 09) đến giáp đường Xuân Liên (Ngõ Lê Lợi Mới)
7 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đình Thường (thửa 195, tờ bản đồ 09) đến giáp đường Xuân Liên (Ngõ Lê Lợi Mới)
1.6 triệu/m²1.5 triệu/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Khánh thôn 4 (thửa 38, tờ bản đồ 20) đến ông Diệp thôn 5 (thửa 99, tờ bản đồ 20). Ngõ 79/Lê Lợi
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Khánh thôn 4 (thửa 38, tờ bản đồ 20) đến ông Diệp thôn 5 (thửa 99, tờ bản đồ 20). Ngõ 79/Lê Lợi
652.000/m²587.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Nam Nghinh thôn 5 (thửa 14, tờ bản đồ 20) đến thửa 124, tờ bản đồ15. Ngõ 60/Lê Lợi
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Nam Nghinh thôn 5 (thửa 14, tờ bản đồ 20) đến thửa 124, tờ bản đồ15. Ngõ 60/Lê Lợi
652.000/m²587.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Dũng Hạnh thôn 5 (thửa 20, tờ bản đồ 20) đến hộ ông Mạch Quang Tâm thôn 5 (thửa 110, tờ bản đồ15). Ngõ 32/Lê Lợi
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Dũng Hạnh thôn 5 (thửa 20, tờ bản đồ 20) đến hộ ông Mạch Quang Tâm thôn 5 (thửa 110, tờ bản đồ15). Ngõ 32/Lê Lợi
652.000/m²587.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ Hùng Tuấn thôn 5 (thửa 102, tờ bản đồ 20) đến thửa 133, tờ bản đồ 20. Ngõ 51/Lê Lợi
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ Hùng Tuấn thôn 5 (thửa 102, tờ bản đồ 20) đến thửa 133, tờ bản đồ 20. Ngõ 51/Lê Lợi
652.000/m²587.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ thửa 86, tờ bản đồ 20 đến thửa 114, tờ bản đồ số 20. Ngõ 41/Lê Lợi
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ thửa 86, tờ bản đồ 20 đến thửa 114, tờ bản đồ số 20. Ngõ 41/Lê Lợi
652.000/m²587.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Mạch Quang Tỵ, thửa 89, tờ bản đồ số 20 đến hộ ông Trường thôn 5 thửa 113 tờ 20, Ngõ 35/Lê Lợi
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Mạch Quang Tỵ, thửa 89, tờ bản đồ số 20 đến hộ ông Trường thôn 5 thửa 113 tờ 20, Ngõ 35/Lê Lợi
652.000/m²587.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Tình Oanh thôn 5, thửa 57, tờ bản đồ số 20 đến hộ Anh Tuấn thửa 126, tờ bản đồ số 15. Ngõ 12/Lê Lợi
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Tình Oanh thôn 5, thửa 57, tờ bản đồ số 20 đến hộ Anh Tuấn thửa 126, tờ bản đồ số 15. Ngõ 12/Lê Lợi
652.000/m²587.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 04 đến nhà ông Hội khu 1 thửa số 73, tờ bản đồ số 04
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 04 đến nhà ông Hội khu 1 thửa số 73, tờ bản đồ số 04
1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ hộ ông Phục thôn 1 đến hộ ông Ngọ Duy Đại khu 1 (thửa 77 đến thửa 72, tờ bản đồ số 4). Ngõ 405 đường Lê Lợi
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ hộ ông Phục thôn 1 đến hộ ông Ngọ Duy Đại khu 1 (thửa 77 đến thửa 72, tờ bản đồ số 4). Ngõ 405 đường Lê Lợi
848.000/m²763.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ hộ ông Tình Thanh thôn 1 đến hộ ông Hội khu 1 (thửa 54 đến thửa 73, tờ bản đồ số 4). Ngõ 413 đường Lê Lợi
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ hộ ông Tình Thanh thôn 1 đến hộ ông Hội khu 1 (thửa 54 đến thửa 73, tờ bản đồ số 4). Ngõ 413 đường Lê Lợi
848.000/m²763.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Trạm BA số 5 thôn 4 (thửa 433, tờ bản đồ 14) đến thửa 33, tờ bản đồ 19
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Trạm BA số 5 thôn 4 (thửa 433, tờ bản đồ 14) đến thửa 33, tờ bản đồ 19
978.000/m²880.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ông Sơn Khang (thửa 484, tờ bản đồ 14) đến thửa 546, tờ bản đồ 14
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ông Sơn Khang (thửa 484, tờ bản đồ 14) đến thửa 546, tờ bản đồ 14
978.000/m²880.000/m²——
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Thụ Hạnh thôn 4 (thửa 306, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Xuân Hân (thửa 201, tờ bản đồ 14). Ngõ 180/Lê Lợi
4 triệu/m²———
Các ngõ Đường Lê Lợi
Xã THƯỜNG XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Thụ Hạnh thôn 4 (thửa 306, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Xuân Hân (thửa 201, tờ bản đồ 14). Ngõ 180/Lê Lợi
652.000/m²587.000/m²——

Bảng giá đất Các Ngõ Đường Lê Lợi năm 2026

Khu vực:
Các Ngõ Đường Lê Lợi, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 587.000 đến 7.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.