Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Ngõ Đường Lê Lợi, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
36 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Liên Nhung (thửa 156, tờ bản đồ số 15) đến ông Tình Tuyết (thửa 48, tờ bản đồ 15), thôn 4, Ngõ 84/Lê Lợi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Liên Nhung (thửa 156, tờ bản đồ số 15) đến ông Tình Tuyết (thửa 48, tờ bản đồ 15), thôn 4, Ngõ 84/Lê Lợi | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đình Thường (thửa 195, tờ bản đồ 09) đến giáp đường Xuân Liên (Ngõ Lê Lợi Mới) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đình Thường (thửa 195, tờ bản đồ 09) đến giáp đường Xuân Liên (Ngõ Lê Lợi Mới) | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Khánh thôn 4 (thửa 38, tờ bản đồ 20) đến ông Diệp thôn 5 (thửa 99, tờ bản đồ 20). Ngõ 79/Lê Lợi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Khánh thôn 4 (thửa 38, tờ bản đồ 20) đến ông Diệp thôn 5 (thửa 99, tờ bản đồ 20). Ngõ 79/Lê Lợi | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Nam Nghinh thôn 5 (thửa 14, tờ bản đồ 20) đến thửa 124, tờ bản đồ15. Ngõ 60/Lê Lợi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Nam Nghinh thôn 5 (thửa 14, tờ bản đồ 20) đến thửa 124, tờ bản đồ15. Ngõ 60/Lê Lợi | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Dũng Hạnh thôn 5 (thửa 20, tờ bản đồ 20) đến hộ ông Mạch Quang Tâm thôn 5 (thửa 110, tờ bản đồ15). Ngõ 32/Lê Lợi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Dũng Hạnh thôn 5 (thửa 20, tờ bản đồ 20) đến hộ ông Mạch Quang Tâm thôn 5 (thửa 110, tờ bản đồ15). Ngõ 32/Lê Lợi | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ Hùng Tuấn thôn 5 (thửa 102, tờ bản đồ 20) đến thửa 133, tờ bản đồ 20. Ngõ 51/Lê Lợi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ Hùng Tuấn thôn 5 (thửa 102, tờ bản đồ 20) đến thửa 133, tờ bản đồ 20. Ngõ 51/Lê Lợi | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 86, tờ bản đồ 20 đến thửa 114, tờ bản đồ số 20. Ngõ 41/Lê Lợi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 86, tờ bản đồ 20 đến thửa 114, tờ bản đồ số 20. Ngõ 41/Lê Lợi | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Mạch Quang Tỵ, thửa 89, tờ bản đồ số 20 đến hộ ông Trường thôn 5 thửa 113 tờ 20, Ngõ 35/Lê Lợi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Mạch Quang Tỵ, thửa 89, tờ bản đồ số 20 đến hộ ông Trường thôn 5 thửa 113 tờ 20, Ngõ 35/Lê Lợi | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Tình Oanh thôn 5, thửa 57, tờ bản đồ số 20 đến hộ Anh Tuấn thửa 126, tờ bản đồ số 15. Ngõ 12/Lê Lợi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Tình Oanh thôn 5, thửa 57, tờ bản đồ số 20 đến hộ Anh Tuấn thửa 126, tờ bản đồ số 15. Ngõ 12/Lê Lợi | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 04 đến nhà ông Hội khu 1 thửa số 73, tờ bản đồ số 04 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 04 đến nhà ông Hội khu 1 thửa số 73, tờ bản đồ số 04 | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Phục thôn 1 đến hộ ông Ngọ Duy Đại khu 1 (thửa 77 đến thửa 72, tờ bản đồ số 4). Ngõ 405 đường Lê Lợi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Phục thôn 1 đến hộ ông Ngọ Duy Đại khu 1 (thửa 77 đến thửa 72, tờ bản đồ số 4). Ngõ 405 đường Lê Lợi | 848.000/m² | 763.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Tình Thanh thôn 1 đến hộ ông Hội khu 1 (thửa 54 đến thửa 73, tờ bản đồ số 4). Ngõ 413 đường Lê Lợi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Tình Thanh thôn 1 đến hộ ông Hội khu 1 (thửa 54 đến thửa 73, tờ bản đồ số 4). Ngõ 413 đường Lê Lợi | 848.000/m² | 763.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trạm BA số 5 thôn 4 (thửa 433, tờ bản đồ 14) đến thửa 33, tờ bản đồ 19 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trạm BA số 5 thôn 4 (thửa 433, tờ bản đồ 14) đến thửa 33, tờ bản đồ 19 | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Sơn Khang (thửa 484, tờ bản đồ 14) đến thửa 546, tờ bản đồ 14 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Sơn Khang (thửa 484, tờ bản đồ 14) đến thửa 546, tờ bản đồ 14 | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thụ Hạnh thôn 4 (thửa 306, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Xuân Hân (thửa 201, tờ bản đồ 14). Ngõ 180/Lê Lợi | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Lê Lợi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thụ Hạnh thôn 4 (thửa 306, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Xuân Hân (thửa 201, tờ bản đồ 14). Ngõ 180/Lê Lợi | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.