Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Văn Linh, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Văn Linh Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Trung tâm y tế (thửa 67, tờ bản đồ 09) đến hộ ông Lương Đình Luyện (thửa 272, tờ bản đồ 09) | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Văn Linh Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trung tâm y tế (thửa 67, tờ bản đồ 09) đến hộ ông Lương Đình Luyện (thửa 272, tờ bản đồ 09) | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Văn Linh Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp đường Lê Lai | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Văn Linh Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp đường Lê Lai | — | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Văn Linh Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 44, tờ bản đồ số 5 đến thửa 120, tờ bản đồ số 5 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Văn Linh Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 44, tờ bản đồ số 5 đến thửa 120, tờ bản đồ số 5 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường Lê Văn Linh Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thửa 67 tờ 5 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Văn Linh Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến thửa 67 tờ 5 | 2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Văn Linh Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 493, tờ bản đồ 13 đến nhà ông Bắc Hóa, tờ bản đồ 13 | 12 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Văn Linh Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 493, tờ bản đồ 13 đến nhà ông Bắc Hóa, tờ bản đồ 13 | 2.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.