Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Ngõ Đường Cầm Bá Thước, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các ngõ Đường Cầm Bá Thước Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 04 đường Cầm Bá Thước, từ thửa 563, tờ bản đồ số 9 đến thửa 345, tờ bản đồ số 9 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Cầm Bá Thước Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 04 đường Cầm Bá Thước, từ thửa 563, tờ bản đồ số 9 đến thửa 345, tờ bản đồ số 9 | 4.6 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ Đường Cầm Bá Thước Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ 22 Cầm Bá Thước, từ thửa 310, tờ bản đồ số 8, đến thửa 297, tờ bản đồ số 9 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Cầm Bá Thước Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 22 Cầm Bá Thước, từ thửa 310, tờ bản đồ số 8, đến thửa 297, tờ bản đồ số 9 | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các ngõ Đường Cầm Bá Thước Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa sô 324, tờ bản đồ số 8 đến thửa số 350, tờ bản đồ số 8 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các ngõ Đường Cầm Bá Thước Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa sô 324, tờ bản đồ số 8 đến thửa số 350, tờ bản đồ số 8 | 391.000/m² | 352.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.