Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đoạn Đường Thuộc Xã Xuân Cẩm (cũ), Xã Thường Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
60 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 63, tờ bản đồ 30), đến hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 07, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 63, tờ bản đồ 30), đến hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 07, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Trần Tiến Báu, thôn Thôn Chính (thửa 178, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Nguyễn Văn Bảy, thôn Trung Chính (thửa 28, tờ bản đồ 29) | 3 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Trần Tiến Báu, thôn thôn Chính (thửa 178, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Nguyễn Văn Bảy, thôn Trung Chính (thửa 28, tờ bản đồ 29) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Trần Văn Thảo (thửa 132), đến hộ ông Trần Xuân Bình (thửa 163, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Trần Văn Thảo (thửa 132), đến hộ ông Trần Xuân Bình (thửa 163, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Trịnh Minh Đức (thửa 145, tờ bản đồ 30), đến hộ bà Phạm Thị Đồng (thửa 217, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Trịnh Minh Đức (thửa 145, tờ bản đồ 30), đến hộ bà Phạm Thị Đồng (thửa 217, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Lưu Bá Bình (thửa 159, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Hà Thị Phượng (thửa 210, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Lưu Bá Bình (thửa 159, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Hà Thị Phượng (thửa 210, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Cầm Bá Tấn (thửa 283, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Lương Xuân Thức (thửa 12, tờ bản đồ 28), thôn Trung Chính | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Cầm Bá Tấn (thửa 283, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Lương Xuân Thức (thửa 12, tờ bản đồ 28), thôn Trung Chính | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Đức (thửa 202, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Hà Thị Bun (thửa 168, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Đức (thửa 202, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Hà Thị Bun (thửa 168, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Le (thửa 817, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Lương Quý Sao (thửa 281, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Le (thửa 817, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Lương Quý Sao (thửa 281, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ bà Lương Thị Chiến (thửa 471, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Lê Thị Tuyết (thửa 413, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ bà Lương Thị Chiến (thửa 471, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Lê Thị Tuyết (thửa 413, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 261.000/m² | 235.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Ót (thửa 522, tờ bản đồ 30), đến hộ ông Bùi Xuân Mão (thửa 39, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Ót (thửa 522, tờ bản đồ 30), đến hộ ông Bùi Xuân Mão (thửa 39, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Hà Hồng Phong (thửa 548, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Hà Bình Khuyên (thửa 110, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Hà Hồng Phong (thửa 548, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Hà Bình Khuyên (thửa 110, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ bà Trịnh Thị Tâm (thửa 385, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Lương Văn Ân, thôn Xuân Quang | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ bà Trịnh Thị Tâm (thửa 385, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Lương Văn Ân, thôn Xuân Quang | 106.000/m² | 95.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Lê Hạnh Chân, thôn Trung Chính (thửa 148, tờ bản đồ 30), đến nhà ông Hà Đình Tuyên, thôn Trung Chính (thửa 239, tờ bản đồ 30) | 3 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lê Hạnh Chân, thôn Trung Chính (thửa 148, tờ bản đồ 30), đến nhà ông Hà Đình Tuyên, thôn Trung Chính (thửa 239, tờ bản đồ 30) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Tâm đến nhà ông Lương Thanh Liêm, thôn Xuân Quang | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Tâm đến nhà ông Lương Thanh Liêm, thôn Xuân Quang | 106.000/m² | 95.000/m² | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ hộ ông Lục Văn Minh (thửa 178, tờ bản đồ 42), đến hộ ông Lương Minh Thông (thửa 168, tờ bản đồ 42), thôn Tiến Sơn 1 | 2 triệu/m² | — | — | — |
CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC XÃ XUÂN CẨM (cũ) Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Lục Văn Minh (thửa 178, tờ bản đồ 42), đến hộ ông Lương Minh thông (thửa 168, tờ bản đồ 42), thôn Tiến Sơn 1 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.