Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Trãi, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nguyễn Trãi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Cát thôn 3 (thửa 48, tờ bản đồ 14 đến hộ ông Thiểm thôn 3 (thửa 39, tờ bản đồ 14) ngõ 20 đường Nguyễn Trãi | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trãi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Cát thôn 3 (thửa 48, tờ bản đồ 14 đến hộ ông Thiểm thôn 3 (thửa 39, tờ bản đồ 14) ngõ 20 đường Nguyễn Trãi | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trãi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường nối từ thửa 467, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 493, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trãi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường nối từ thửa 467, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 493, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trãi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường nối từ thửa 461, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 500, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trãi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường nối từ thửa 461, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 500, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trãi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường nối từ thửa 471, tờ bản đồ số 13 đến thửa 478, tờ bản đồ số 13 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trãi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường nối từ thửa 471, tờ bản đồ số 13 đến thửa 478, tờ bản đồ số 13 | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường Nguyễn Trãi Xã THƯỜNG XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường nối từ thửa 450, tờ bản đồ số 13 đến thửa 503, tờ bản đồ số 13 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Trãi Xã THƯỜNG XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường nối từ thửa 450, tờ bản đồ số 13 đến thửa 503, tờ bản đồ số 13 | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.