Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Lê Lý, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 582.000 đến 5.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Lý Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 03, tờ bản đồ số 21 (Cửa hàng Xuân Dương cũ) - thửa 64, tờ bản đồ số 15 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Lý Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 03, tờ bản đồ số 21 (Cửa hàng Xuân Dương cũ) - thửa 64, tờ bản đồ số 15 | 647.000/m² | 582.000/m² | — | — |
Đường Lê Lý Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 113, tờ bản đồ số 15 (hộ Lê Thọ Cam) - thửa 91, tờ bản đồ số 15 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Lý Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 113, tờ bản đồ số 15 (hộ Lê Thọ Cam) - thửa 91, tờ bản đồ số 15 | 647.000/m² | 582.000/m² | — | — |
Đường Lê Lý Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 06, tờ bản đồ số 21 (hộ bà Khương Thị Sinh) - thửa 18, tờ bản đồ số 21 (hộ ông Mạch Quang Vượng, thôn 5). | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Lý Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thửa 06, tờ bản đồ số 21 (hộ bà Khương Thị Sinh) - thửa 18, tờ bản đồ số 21 (hộ ông Mạch Quang Vượng, thôn 5). | 647.000/m² | 582.000/m² | — | — |
Đường Lê Lý Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 92 tờ 15 đến thửa 88 tờ 15 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lê Lý Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 92 tờ 15 đến thửa 88 tờ 15 | 1.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.