Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 519, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 587.000 đến 19.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cây xăng Công ty Thương nghiệp Miền Núi đến Nhà văn hóa thôn 2 | 19 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cây xăng Công ty Thương nghiệp Miền Núi đến Nhà văn hóa thôn 2 | 6.5 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Cẩm (cũ) | 15 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Cẩm (cũ) | 4.9 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn giáp thị trấn (cũ) đến nhà ông Cầm Bá Dậu (thửa 270, tờ bản đồ 29) | 12 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp thị trấn (cũ) đến nhà ông Cầm Bá Dậu (thửa 270, tờ bản đồ 29) | 2.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất hộ ông Cầm Bá Thước (thửa 287, tờ bản đồ tờ 29) đến nhà ông Trịnh Văn Bốn (thửa 648, tờ bản đồ 29) | 9 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất hộ ông Cầm Bá Thước (thửa 287, tờ bản đồ tờ 29) đến nhà ông Trịnh Văn Bốn (thửa 648, tờ bản đồ 29) | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Trịnh Văn Bốn (thửa 648, tờ bản đồ 29) đến Trạm thủy văn | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Trịnh Văn Bốn (thửa 648, tờ bản đồ 29) đến Trạm thủy văn | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Cầu Cửa Đạt | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã THƯỜNG XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Cầu Cửa Đạt | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.