Bảng giá đất Xã Thạch Bình, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Thạch Bình, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 3 đường/khu vực và 170 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cửa hàng Thương nghiệp (giáp Tỉnh lộ 516) đến cầu Bờ Đa | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cửa hàng Thương nghiệp (giáp Tỉnh lộ 516) đến cầu Bờ Đa | 139.000/m² | 139.000/m² | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến hộ ông Vũ Văn Hai thôn 2 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến hộ ông Vũ Văn Hai thôn 2 | 450.000/m² | 405.000/m² | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ trụ sở khu 2 đi Đồi Than; Đoạn từ trụ sở khu 3 đi Đồi Than; Đoạn từ trụ sở khu 1 đi Đồi Tang Mang khu 1; Đoạn từ đất bà Hoan Thìn khu 3 đến hết xóm Bầu Lẹn ra cầu cứng; Đoạn từ ngã ba Quỳnh Mai (khu 2) và ngã ba ông Tùng (khu 2) đến đồng Kênh giáp thôn Án Đình; Đoạn ngã ba nhà Sơn Ban khu 2 đi nhà ông Thông khu 2 giáp xã Thạch Đồng. | 350.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ trụ sở khu 2 đi Đồi Than; Đoạn từ trụ sở khu 3 đi Đồi Than; Đoạn từ trụ sở khu 1 đi Đồi Tang Mang khu 1; Đoạn từ đất bà Hoan Thìn khu 3 đến hết xóm Bầu Lẹn ra cầu cứng; Đoạn từ ngã ba Quỳnh Mai (khu 2) và ngã ba ông Tùng (khu 2) đến đồng Kênh giáp thôn Án Đình; Đoạn ngã ba nhà Sơn Ban khu 2 đi nhà ông thông khu 2 giáp xã Thạch Đồng. | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 đoạn từ nhà ông Lâm thôn Minh Sơn đến Cổng trạm y tế xã có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 100m. | 500.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516 đoạn từ nhà ông Lâm thôn Minh Sơn đến Cổng trạm y tế xã có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 100m. | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ ngã tư thôn Thạch Yến và thôn Đồng Tiến đến giáp xã Cẩm Tú huyện Cẩm Thủy | 400.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ ngã tư thôn Thạch Yến và thôn Đồng Tiến đến giáp xã Cẩm Tú huyện Cẩm Thủy | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch đến ngã ba trụ sở UBND xã Thạch Đồng (cũ) + 100m về phía Đông +200 m về phía Tây | 600.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch đến ngã ba trụ sở UBND xã Thạch Đồng (cũ) + 100m về phía Đông +200 m về phía Tây | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Cổ Tế đến hết hộ ông Phạm Văn Huân thôn 1 (xã Thạch Long cũ) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Cổ Tế đến hết hộ ông Phạm Văn Huân thôn 1 (xã Thạch Long cũ) | 313.000/m² | 313.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp hộ ông Phạm văn Huân đến Cống Bèo (xã Thạch Long cũ) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp hộ ông Phạm văn Huân đến Cống Bèo (xã Thạch Long cũ) | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 516 qua UBND xã Thạch Bình (cũ) đến ngã ba thôn Án Long | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 516 qua UBND xã Thạch Bình (cũ) đến ngã ba thôn Án Long | 104.000/m² | 104.000/m² | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516, đoạn từ nhà ông Lâm thôn Minh Sơn đến giáp ranh xã Thạch Bình và đoạn từ cổng Trạm y tế đến ngã ba mương vó ấm có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m. | 350.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ hẽm rộng từ 4m trở lên nối với đường Tỉnh lộ 516, đoạn từ nhà ông Lâm thôn Minh Sơn đến giáp ranh xã Thạch Bình và đoạn từ cổng Trạm y tế đến ngã ba mương vó ấm có chiều sâu ngõ, hẽm không quá 50m. | 140.000/m² | 140.000/m² | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngõ, hẻm có chiều rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 đoạn từ tiếp giáp xã Thạch Định đến ngã ba bà Lanh (khu 1) có chiều sâu ngõ hẻm không quá 50 m. | 300.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ, hẻm có chiều rộng từ 3 m trở lên nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 đoạn từ tiếp giáp xã Thạch Định đến ngã ba bà Lanh (khu 1) có chiều sâu ngõ hẻm không quá 50 m. | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên | 500.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Thạch Long, Thạch Định từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch đến cổng sảnh giáp xã Thạch Long; Đất mặt đường trong thôn từ Nhà thờ họ giáo Dương Giao đến nhà ông Nguyễn Quốc Hùng thôn Đồng Thịnh. | 400.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Thạch Long, Thạch Định từ nhà ông Đồng thôn Đồng Trạch đến cổng sảnh giáp xã Thạch Long; Đất mặt đường trong thôn từ Nhà thờ họ giáo Dương Giao đến nhà ông Nguyễn Quốc Hùng thôn Đồng Thịnh. | 113.000/m² | 113.000/m² | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Vũ Văn Hai đến giáp Tỉnh lộ 523C | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Vũ Văn Hai đến giáp Tỉnh lộ 523C | 375.000/m² | 338.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG Tỉnh lộ 523C Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba thôn 3 nhà ông Lam (xã Thạch Long cũ) đi xã Tây Đô | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG Tỉnh lộ 523C Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba thôn 3 nhà ông Lam (xã Thạch Long cũ) đi xã Tây Đô | 326.000/m² | 326.000/m² | — | — |