Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh Lộ 516, Xã Thạch Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Định đến ngã ba bà Lanh xã Thạch Tân (cũ) | 4 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Định đến ngã ba bà Lanh xã Thạch Tân (cũ) | 870.000/m² | 870.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba mương Vó ấm đến Km10+00 ngã ba vào thôn Bái Đằng | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba mương Vó ấm đến Km10+00 ngã ba vào thôn Bái Đằng | 283.000/m² | 283.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Km 10+00 ngã ba vào thôn Tân Sơn đến nhà ông Bùi Công Văn giáp ranh xã Thạch Cẩm (cũ) | 1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Km 10+00 ngã ba vào thôn Tân Sơn đến nhà ông Bùi Công Văn giáp ranh xã Thạch Cẩm (cũ) | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp ranh nhà ông Bùi Công Văn (giáp ranh xã Thạch Sơn cũ) đến hết đất hộ ông Việt thôn Xuân Tiến | 1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp ranh nhà ông Bùi Công Văn (giáp ranh xã Thạch Sơn cũ) đến hết đất hộ ông Việt thôn Xuân Tiến | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Việt thôn Xuân Tiến đến giáp đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Việt thôn Xuân Tiến đến giáp đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1 | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1 đến ngã tư thôn Thạch Yến | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất hộ ông Phán thôn Cẩm Lợi 1 đến ngã tư thôn Thạch Yến | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư thôn Thạch Yến đến giáp ranh hộ ông Huân thôn Thạch Môn | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư thôn Thạch Yến đến giáp ranh hộ ông Huân thôn Thạch Môn | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất hộ ông Huân thôn Thạch Môn đến giáp ranh xã Thạch Quảng. | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất hộ ông Huân thôn Thạch Môn đến giáp ranh xã Thạch Quảng. | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba bà Lanh đến giáp Cống Bầu Khuyên xã Thạch Tân (cũ) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba bà Lanh đến giáp Cống Bầu Khuyên xã Thạch Tân (cũ) | 1.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cống Bầu Khuyên đến cây xăng khu 4 (km5+500) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cống Bầu Khuyên đến cây xăng khu 4 (km5+500) | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Tân (cũ) (Km3 +15) đến cửa hàng thương nghiệp Thạch Bình | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ranh xã Thạch Tân (cũ) (Km3 +15) đến cửa hàng thương nghiệp Thạch Bình | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ chợ Yên Dạ đến đường rẽ vào UBND xã Thạch Bình (Km4 + 65) . | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ chợ Yên Dạ đến đường rẽ vào UBND xã Thạch Bình (Km4 + 65) . | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường rẽ vào UBND xã Thạch Bình (Km4 +65) đến giáp đất bà Lương thôn Bình Sậy | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường rẽ vào UBND xã Thạch Bình (Km4 +65) đến giáp đất bà Lương thôn Bình Sậy | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Lương thôn Bình Sậy đến giáp đất nhà ông Lâm thôn Minh Sơn | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Lương thôn Bình Sậy đến giáp đất nhà ông Lâm thôn Minh Sơn | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất nhà ông Lâm thôn Minh Sơn đến giáp cổng Trạm y tế xã Thạch Sơn | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 516 Xã THẠCH BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất nhà ông Lâm thôn Minh Sơn đến giáp cổng Trạm y tế xã Thạch Sơn | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.