THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Tân Dân, Thanh Hóa 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Tân Dân, Thanh Hóa năm 2026, gồm 29 đường/khu vực có dữ liệu và 304 dòng giá. Giá từ 495.000 đến 11.000.000 đồng/m².

Có 29 đường/khu vực và 304 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH số 2381D/MBQH ngày 03/8/2015 (Khu vực Cầu Kênh, Tổ dân phố 4)
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ lô lô số 01 đến lô số 11
1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²——
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Thuộc xã Ngọc Lĩnh cũ
1.4 triệu/m²———
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Thuộc xã Ngọc Lĩnh cũ
550.000/m²495.000/m²——
PHƯỜNG HẢI AN CŨ
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
MBQH số 2381D/MBQH ngày 03/8/2015 (Khu vực Cầu Kênh, Tổ dân phố 4): Đoạn từ lô lô số 01 đến lô số 11
4.5 triệu/m²———
Các đường chính trong phường
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Lê Huy Trì (đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đê biển - Tổ dân phố 1) (từ thửa 1212, tờ 05 đến thửa 715 tờ 06)
3 triệu/m²———
Các đường chính trong phường
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Lê Huy Trì (Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đê biển -TDP1) (Từ thửa 1212, tờ 05 đến thửa 715 tờ 06)
1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²——
Các đường chính trong phường
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Phạm Thị Ngọc Trần (từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 03 tờ 01)
3.2 triệu/m²———
Các đường chính trong phường
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Phạm Thị Ngọc Trần (Từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 03 tờ 01)
1.9 triệu/m²1.6 triệu/m²——
Đường 8B
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Lương Lâm : Đoạn từ ngõ ông Mơ (thửa 1506, tờ 4) đến giáp phường Ngọc Sơn
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²——
Đường 8B
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Lương Lâm: Đoạn từ ngõ ông Mơ (thửa 1506, tờ 4) đến giáp phường Ngọc Sơn
3.7 triệu/m²———
MBQH số 14605/QĐ- UBND ngày 16/12/2021 (mặt bằng khu dân cư Hồ Thịnh)
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn từ lô CL-A01 đến lô đất số CL-A12; đoạn từ lô CL- B01 đến lô đất số CL- B08
7 triệu/m²———
MBQH số 14605/QĐ- UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Thịnh)
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ lô CL-A01 đến lô đất số CL-A12; Đoạn từ lô CL- B01 đến lô đất số CL- B08;
2.8 triệu/m²2.1 triệu/m²——
Quốc lộ 1A
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Lê Đại Hành đến đường Lê Thái Tổ (từ thửa 18, tờ 2 đến thửa 1797 tờ 9)
10 triệu/m²———
QUỐC LỘ 1A
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Lê Đại Hành đến đường Lê Thái Tổ (Từ thửa 18, tờ 2 đến thửa 1797 tờ 9)
3.9 triệu/m²3.3 triệu/m²——
TDP Hồ Thượng:
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Lợi Hiểu) đến nhà ông Bùi Khắc Dung
2.5 triệu/m²2.1 triệu/m²——
Tổ dân phố Hồ Thượng
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Lợi Hiểu) đến nhà ông Bùi Khắc Dung
5.7 triệu/m²———
Các đường chính trong phường
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Giáp Quốc lộ 1A (Ông Thể) đến khu giãn dân - TDP1
1.9 triệu/m²1.6 triệu/m²——
Các đường chính trong phường
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Thể) đến khu giãn dân - tổ dân phố 1
3.1 triệu/m²———
Các đường chính trong phường
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Vũ Uy (Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Lý - TDP5) (Từ thửa 1630, tờ 05 đến thửa 803 tờ 04)
1.7 triệu/m²1.4 triệu/m²——
Các đường chính trong phường
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Vũ Uy (đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Lý - Tổ dân phố 5) (từ thửa 1630, tờ 05 đến thửa 803 tờ 04)
2.9 triệu/m²———
Đường 8B
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Lương Lâm: Đoạn từ cầu kênh bắc đến nhà ông Mơ
4.6 triệu/m²———
Đường 8B
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Lương Lâm: đoạn từ cầu kênh bắc đến nhà ông Mơ
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²——
MBQH số 14605/QĐ- UBND ngày 16/12/2021 (mặt bằng khu dân cư Hồ Thịnh)
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn từ lô CL- A13 đến lô đất số CL A-24; đoạn từ lô CL- B09 đến lô đất số CL- B17
6.5 triệu/m²———
MBQH số 14605/QĐ- UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Thịnh)
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ lô CL- A13 đến lô đất số CL A-24; Đoạn từ lô CL- B09 đến lô đất số CL- B17;
2.6 triệu/m²1.9 triệu/m²——
Quốc lộ 1A
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Thanh Minh (từ giáp nhà ông Lê Văn Hoa đến nhà ông Bùi Khắc Quý)
11 triệu/m²———
QUỐC LỘ 1A
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Thanh Minh: Từ giáp nhà ông Lê Văn Hoa đến nhà ông Bùi Khắc Quý
4.2 triệu/m²3.5 triệu/m²——
TDP Hồ Thượng:
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp nhà ông Bùi Khắc Dung đến giáp Biển
2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²——
Tổ dân phố Hồ Thượng
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Từ giáp nhà ông Bùi Khắc Dung đến giáp biển
4.8 triệu/m²———
Các đường chính trong phường
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Lê Lý (từ thửa 112, tờ 09 đến thửa 1373 tờ 07)
2.9 triệu/m²———
Các đường chính trong phường
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Lê Lý (Từ thửa 112, tờ 09 đến thửa 1373 tờ 07)
1.7 triệu/m²1.4 triệu/m²——

Bảng giá đất Phường Tân Dân năm 2026

Khu vực:
Phường Tân Dân, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD), Đất ở tại đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 495.000 đến 11.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Tân Dân