Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Chính Trong Phường, Phường Tân Dân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lê Huy Trì (đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đê biển - Tổ dân phố 1) (từ thửa 1212, tờ 05 đến thửa 715 tờ 06) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Huy Trì (Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đê biển -TDP1) (Từ thửa 1212, tờ 05 đến thửa 715 tờ 06) | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Phạm Thị Ngọc Trần (từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 03 tờ 01) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Phạm Thị Ngọc Trần (Từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 03 tờ 01) | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Giáp Quốc lộ 1A (Ông Thể) đến khu giãn dân - TDP1 | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Thể) đến khu giãn dân - tổ dân phố 1 | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Vũ Uy (Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Lý - TDP5) (Từ thửa 1630, tờ 05 đến thửa 803 tờ 04) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Vũ Uy (đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Lý - Tổ dân phố 5) (từ thửa 1630, tờ 05 đến thửa 803 tờ 04) | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lê Lý (từ thửa 112, tờ 09 đến thửa 1373 tờ 07) | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Lý (Từ thửa 112, tờ 09 đến thửa 1373 tờ 07) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lê Huy Trì (đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đường Ngọc Trường - Tổ dân phố 5) (từ thửa 1074, tờ 05 đến thửa 295 tờ 04) | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Huy Trì (Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đường Ngọc Trường -TDP5) (Từ thửa 1074, tờ 05 đến thửa 295 tờ 04) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trương Chiến (từ thửa 896, tờ 09 đến thửa 455 tờ 08) | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trương Chiến (Từ thửa 896, tờ 09 đến thửa 455 tờ 08) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Đặng Quang (từ thửa 1766, tờ 09 đến thửa 322 tờ 08) | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đặng Quang (Từ thửa 1766, tờ 09 đến thửa 322 tờ 08) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Nguyễn Thái Học (từ thửa 1647, tờ 09 đến thửa 1712 tờ 09) | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Thái Học (Từ thửa 1647, tờ 09 đến thửa 1712 tờ 09) | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trương Lôi (từ thửa 309, tờ 09 đến thửa 384 tờ 10) | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trương Lôi (Từ thửa 309, tờ 09 đến thửa 384 tờ 10) | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Vũ Uy (Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đê biển - TDP1) (Từ thửa 1741, tờ 05 đến thửa 08 tờ 10) | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các đường chính trong phường Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Vũ Uy (đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đê biển - Tổ dân phố 1) (từ thửa 1741, tờ 05 đến thửa 08 tờ 10) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.