Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ Dân Phố 3, Phường Tân Dân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổ dân phố 3 Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà Lâm Ngọc Đương đến nhà bà Lê Thị Luyện (từ thửa 781, tờ 9 đến thửa 1688, tờ 09) | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố 3 Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà Lâm Ngọc Đương đến nhà bà Lê Thị Luyện. (Từ thửa 781, tờ 9 đến thửa 1688, tờ 09) | 1.2 triệu/m² | 870.000/m² | — | — |
Tổ dân phố 3 Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà Lâm Ngọc Châu đến nhà anh ông Lê Hữu Khỏe (từ thửa 1420, tờ 9 đến thửa 1682, tờ 09) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố 3 Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà Lâm Ngọc Châu đến nhà anh ông Lê Hữu Khỏe. (Từ thửa 1420, tờ 9 đến thửa 1682, tờ 09) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Tổ dân phố 3 Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà Lê Văn Tài đến nhà anh ông Nguyễn Hải Lý (từ thửa 612, tờ 5 đến thửa 1450, tờ 05) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố 3 Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà Lê Văn Tài đến nhà anh ông Nguyễn Hải Lý (Từ thửa 612, tờ 5 đến thửa 1450, tờ 05) | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
Tổ dân phố 3 Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà Lê Thị Inh đến nhà anh ông Nguyễn Xuân Ngơn (từ thửa 909, tờ 5 đến thửa 1452, tờ 05) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố 3 Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà Lê Thị Inh đến nhà anh ông Nguyễn Xuân Ngơn (Từ thửa 909, tờ 5 đến thửa 1452, tờ 05) | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.