Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 512 (đường 12), Phường Tân Dân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp ngã tư Quốc lộ 1A đến nhà ông Lê Quang Hồng | 10.4 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp ngã tư Quốc lộộ 1A đến nhà ông Lê Quang Hồng | 3.1 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Hoàng Ngọc Đại đến nhà ông Bùi Khắc Soạn (Tuyết) | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hoàng Ngọc Đại đến nhà ông Bùi Khắc Soạn (Tuyết) | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Hồ Văn Hùng (Loan) đến giáp Hồ Văn Tuấn (Tiếp) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hồ Văn Hùng (Loan) đến giáp Hồ Văn Tuấn (Tiếp) | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp nhà ông Hồ Văn Tuấn (Tiếp) đến Cầu Kênh (từ thửa 304, tờ 12 đến thửa 15 tờ 11) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp nhà ông Hồ Văn Tuấn (Tiếp) đến Cầu Kênh (Từ thửa 304, tờ 12 đến thửa 15 tờ 11) | 3.3 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ cầu Kênh đến giáp đất Hoàng Kim Lan (từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 11 tờ 11) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu Kênh đến giấp đất Hoàng Kim Lan (Từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 11 tờ 11) | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp xã Tân Dân (cũ) đến Cầu Kênh (Từ thửa 304, tờ 12 đến thửa 15 tờ 11) | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp xã Tân Dân cũ đến Cầu Kênh (từ thửa 304, tờ 12 đến thửa 15 tờ 11) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu Kênh đến giấp đất Xã Ngọc Lĩnh (cũ) (Từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 11 tờ 11) | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Cầu Kênh đến giáp đất Xã Ngọc Lĩnh cũ (từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 11 tờ 11) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp nhà ông Hoàng Kim Lan đến giáp xã Hùng Sơn (cũ) nay là xã Các Sơn | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) Phường TÂN DÂN | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp nhà ông Hoàng Kim Lan đến giáp xã Hùng Sơn cũ nay là xã Các Sơn | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.