Giá đất Các Trục Đường Chính Trong Xã, Phường Tân Dân, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Các Trục Đường Chính Trong Xã, Phường Tân Dân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

76 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Từ nhà ông Nhiên đến nhà ông Bảy
2.3 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà ông Nhiên đến nhà ông Bảy
980.000/m²882.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Từ thửa anh Giới đến Bà Vân Tổ dân phố 13
1.8 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa anh Giới đến Bà Vân Tổ dân phố 13
770.000/m²693.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Từ anh Thanh Tổ dân phố 16 đến anh Bình
1.6 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Anh Thanh Tổ dân phố 16 đến anh Bình
700.000/m²630.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ nhà ông Cường (thửa 1189, tờ 5) đến ngõ ông Vân (thửa 970, tờ 5)
1.5 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ nhà ông Cường (thửa 1189, tờ 5) đến ngõ ông Vân (thửa 970, tờ 5)
480.000/m²360.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ bà Phúc (thửa 1203, tờ 5) đi ngõ ông Bông (thửa 961, tờ 5)
1.5 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ bà Phúc (thửa 1203, tờ 5) đi ngõ ông Bông (thửa 961, tờ 5)
480.000/m²360.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ ông Vy ( thửa1181, tờ 5) đến ngõ ông Thìn (thửa 881, tờ 5)
1.5 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ ông Vy ( thửa1181, tờ 5) đến ngõ ông Thìn (thửa 881, tờ 5)
480.000/m²360.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ bà Lặng (thửa 1269, tờ 5) đến ngõ ông Phượng (thửa 1760, tờ 5)
1.5 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ bà Lặng (thửa 1269, tờ 5) đến ngõ ông Phượng (thửa1760, tờ 5)
480.000/m²360.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ ông Đông (thửa 1758, tờ 5) đến ngõ bà Hòng (thửa 1339, tờ 5)
1.5 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ ông Đông (thửa 1758, tờ 5) đến ngõ bà Hòng (thửa 1339, tờ 5)
480.000/m²360.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ ông Đa (thửa 183, tờ 9) đến ngõ ông Hùng (1333, tờ 5)
1.5 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ ông Đa (thửa 183, tờ 9) đến ngõ ông Hùng (1333, tờ 5)
480.000/m²360.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ ông Hiếu (thửa 1285, tờ 5) đến ngõ ông Thanh (thửa 1404, tờ 5)
1.6 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ ông Hiếu (thửa 1285, tờ 5) đến ngõ ông Thanh (thửa 1404, tờ 5)
560.000/m²420.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ bà Xớt (thửa 1605, tờ 5) đến ngõ ông Bảy (thửa 1534, tờ 5)
1.6 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ bà Xớt (thửa 1605, tờ 5) đến ngõ ông Bảy (thửa 1534, tờ 5)
560.000/m²420.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp nhà ông Bảy đến Eo Nái (TDP 10)
700.000/m²630.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Từ giáp nhà ông Bảy đến Eo Nái, Tổ dân phố 10
1.6 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ ông Hùng (thửa 1745, tờ 5) đến ngõ bà Thạo (thửa 1740, tờ 5)
1.6 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ ông Hùng (thửa 1745, tờ 5) đến ngõ bà Thạo (thửa 1740, tờ 5)
560.000/m²420.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ ông Chu (thửa 19, tờ 9) đến ngõ ông Hà (thửa 1991, tờ 5)
1.6 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ ông Chu (thửa 19, tờ 9) đến ngõ ông Hà (thửa 1991, tờ 5)
560.000/m²420.000/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
ODTĐất ở tại đô thị
Ngõ ông Trung (thửa 1034, tờ 9) đến ngõ mông Duyên (thửa 1028, tờ 9)
1.6 triệu/m²
Các trục đường chính trong xã
Phường TÂN DÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ ông Trung (thửa 1034, tờ 9) đến ngõ mông Duyên (thửa 1028, tờ 9)
560.000/m²420.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.