Bảng giá đất Xã Nga An, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Nga An, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 3 đường/khu vực và 96 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Khe Niễng đi cống ông Sơ (Nga An cũ) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Khe Niễng đi cống ông Sơ (Nga An cũ) | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Trịnh Văn Công đến Nhà thờ Điền Hộ (Nga Điền cũ) | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Trịnh Văn Công đến Nhà thờ Điền Hộ (Nga Điền cũ) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Đường mới sông Voi (xã Nga Phú cũ) Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 10 đến đường bê tông thôn Nhân Sơn (Nga Phú cũ) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường mới sông Voi (xã Nga Phú cũ) Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 10 đến đường bê tông thôn Nhân Sơn (Nga Phú cũ) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Tính xóm 2, đến nhà ông Lệnh xóm 2 (Nga Điền cũ) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Tính xóm 2, đến nhà ông Lệnh xóm 2 (Nga Điền cũ) | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Đường mới sông Voi (xã Nga Phú cũ) Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường bê tông thôn Nhân Sơn đến đến Mai An Tiêm (Nga Phú cũ) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường mới sông Voi (xã Nga Phú cũ) Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường bê tông thôn Nhân Sơn đến đến Mai An Tiêm (Nga Phú cũ) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống Lai Thành đến cầu Điền Hộ mới (Nga Điền cũ) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống Lai Thành đến cầu Điền Hộ mới (Nga Điền cũ) | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Điền Hộ đến nhà ông Nha (Nga Phú cũ) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Điền Hộ đến nhà ông Nha (Nga Phú cũ) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Nha, Nga Phú đến Khe Niễng (Nga Phú cũ) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Nha, Nga Phú đến Khe Niễng (Nga Phú cũ) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Khe Niễng đến nhà bà Hiên Nga Giáp (Nga An cũ) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Khe Niễng đến nhà bà Hiên Nga Giáp (Nga An cũ) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống Thuần Hậu đến Bưu điện Mai An Tiêm (Nga An cũ) | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống Thuần Hậu đến Bưu điện Mai An Tiêm (Nga An cũ) | 587.000/m² | 528.000/m² | — | — |
Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nhà thờ Điền Hộ đến nhà ông Chí xóm 1 (đường Tống Cố) (Nga Điền cũ) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nhà thờ Điền Hộ đến nhà ông Chí xóm 1 (đường Tống Cố) (Nga Điền cũ) | 391.000/m² | 352.000/m² | — | — |
Đường mới sông Voi (xã Nga Phú cũ) Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường ngõ rộng >3m (xã Nga Phú cũ) | 750.000/m² | — | — | — |
Đường mới sông Voi (xã Nga Phú cũ) Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường ngõ rộng >3m (xã Nga Phú cũ) | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nga Thành đến cống Thuần Hậu (Nga An cũ) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nga Thành đến cống Thuần Hậu (Nga An cũ) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống Thuần Hậu đến giáp Nga Thái (Nga An cũ) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống Thuần Hậu đến giáp Nga Thái (Nga An cũ) | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bến Lở đến giáp Nga Thái (Nga Phú cũ) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bến Lở đến giáp Nga Thái (Nga Phú cũ) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |