Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 524, Xã Nga An, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 411.000 đến 5.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nga Thành đến cống Thuần Hậu (Nga An cũ) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nga Thành đến cống Thuần Hậu (Nga An cũ) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống Thuần Hậu đến giáp Nga Thái (Nga An cũ) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống Thuần Hậu đến giáp Nga Thái (Nga An cũ) | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ bến Lở đến giáp Nga Thái (Nga Phú cũ) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bến Lở đến giáp Nga Thái (Nga Phú cũ) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.