Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 524, Xã Nga An, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nga Thành đến cống Thuần Hậu (Nga An cũ) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nga Thành đến cống Thuần Hậu (Nga An cũ) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống Thuần Hậu đến giáp Nga Thái (Nga An cũ) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống Thuần Hậu đến giáp Nga Thái (Nga An cũ) | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bến Lở đến giáp Nga Thái (Nga Phú cũ) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 524 Xã NGA AN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bến Lở đến giáp Nga Thái (Nga Phú cũ) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.