Bảng giá đất Xã Tân Tiến, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tân Tiến, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 3 đường/khu vực và 128 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Tân-Tiến-Thái: Đoạn từ cầu Tân-Tiến đến Bắc cầu kênh Tân Mỹ | 5 triệu/m² | — | — | — |
Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Tân-Tiến-Thái: Đoạn từ cầu Tân-Tiến đến Bắc cầu kênh Tân Mỹ | 883.000/m² | 795.000/m² | — | — |
Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ UBND xã Nga Thái đến ngã tư Bảng tin cũ | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ UBND xã Nga Thái đến ngã tư Bảng tin cũ | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ ngã ba Tân Tiến Thái đi đò Càn | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ ngã ba Tân Tiến Thái đi đò Càn | 353.000/m² | 318.000/m² | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ Tân Tiến Thái đi Nhà văn hóa thôn 1 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ Tân Tiến Thái đi Nhà văn hóa thôn 1 | 353.000/m² | 318.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ xóm 7, xã Nga Thái đến UBND xã Nga Thái (cũ) (Nga Thái cũ) | 391.000/m² | 352.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ xóm 7, xã Nga Thái đến UBND xã Nga Thái cũ (Nga Thái cũ) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ nhà thờ Liên Hải đi đê Ngự Hàm | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ nhà thờ Liên Hải đi đê Ngự Hàm | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | khu dân cư phía đông và phía tây đê Ngự Hàm II | 750.000/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu dân cư phía đông và phía tây đê Ngự Hàm II | 300.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ giáp xã Nga Liên đi cầu Vàng | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ giáp xã Nga Liên đi cầu Vàng | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ UBND xã Nga Thái (cũ) đến giáp đất Nga An (Nga Thái cũ) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ UBND xã Nga Thái cũ đến giáp đất Nga An (Nga Thái cũ) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường giáp xã Nga Liên đi cầu Tân Tiến Thái | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường giáp xã Nga Liên đi cầu Tân Tiến Thái | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thôn 7 đến hết thôn 9 đi Nga Phú (đoạn xã Nga Thái cũ) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 23 (524) Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thôn 7 đến hết thôn 9 đi Nga Phú (đoạn xã Nga Thái cũ) | 391.000/m² | 352.000/m² | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngã tư cầu Vàng đi đê II (phía Bắc S Phú Sơn) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngã tư cầu Vàng đi đê II (phía Bắc S Phú Sơn) | 353.000/m² | 318.000/m² | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nga ba cầu Tân Tiến Thái đến Mộng Dường II | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nga ba cầu Tân Tiến Thái đến Mộng Dường II | 353.000/m² | 318.000/m² | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường ngõ rộng >3m | 750.000/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường ngõ rộng >3m | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Tân Tiến Thái Xã TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | 177.000/m² | 159.000/m² | — | — |