MBQH Kim Phú | Đất ở tại nông thôn | Các tuyến nội bộ MBQH | | — | — | — |
MBQH Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến nội bộ MBQH | | 2 triệu/m² | — | — |
MBQH Kim Phú | Đất ở tại nông thôn | Đoạn trục đường thôn Kim Phú | | — | — | — |
MBQH Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn trục đường thôn Kim Phú | | 2.5 triệu/m² | — | — |
MBQH Kim Phú | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đường Tỉnh Lộ 525 đến thôn Kim Phú | | — | — | — |
MBQH Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đường Tỉnh Lộ 525 đến thôn Kim Phú | | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH Kim Phú | Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường quy hoạch mặt đường 10m | | — | — | — |
MBQH Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường quy hoạch mặt đường 10m | | 2.7 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ Cổng chào (thửa 24, tờ bản đồ 24) qua ngã tư đến ông Nguyên thôn Đông Hòa (thửa 280, tờ bản đồ 25) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cổng chào (thửa 24, tờ bản đồ 24) qua ngã tư đến ông Nguyên thôn Đông Hòa (thửa 280, tờ bản đồ 25) | | 704.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Cồn Đá thửa số 21 tờ 01 (xã Trường Sơn cũ) đến thửa 127 tờ 25 (xã Trường Giang cũ) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba Cồn Đá thửa số 21 tờ 01 (xã Trường Sơn cũ) đến thửa 127 tờ 25 (xã Trường Giang cũ) | | 646.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ông Xự (Trung Liệt) đến cổng làng Yên Lăng | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Xự (Trung Liệt) đến cổng làng Yên Lăng | | 704.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến đê Phú Nẫm | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến đê Phú Nẫm | | 699.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất ở tại nông thôn | Từ qua đường vào Thọ Sơn (thửa 199, tờ bản đồ 28) cây xăng (thửa 276, tờ bản đồ 28) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ qua đường vào Thọ Sơn (thửa 199, tờ bản đồ 28) cây xăng (thửa 276, tờ bản đồ 28) | | 1.8 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất ở tại nông thôn | Từ Cồn Đá thửa số 29 tờ 01 đến Cống Quan thửa 327 tờ số 05 - xã Trường Sơn cũ | | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cồn Đá thửa số 29 tờ 01 đến Cống Quan thửa 327 tờ số 05 - xã Trường Sơn cũ | | 1.9 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất ở tại nông thôn | Từ Cống Quan thửa 126/05 đến Mai Thưởng thửa số 301 tờ số 11 - xã Trường Sơn cũ | | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cống Quan thửa 126/05 đến Mai Thưởng thửa số 301 tờ số 11 - xã Trường Sơn cũ | | 2.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất ở tại nông thôn | Từ Mai Thưởng thửa 301 tờ 11 đến giáp đất Tượng Văn thửa 108 tờ số 14 - xã Trường Sơn cũ | | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Mai Thưởng thửa 301 tờ 11 đến giáp đất Tượng Văn thửa 108 tờ số 14 - xã Trường Sơn cũ | | 1.9 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ông Vinh thôn Trường Thành (thửa 169, tờ bản đồ 24) đến ông Yên thôn Yên Tuần (thửa 745, tờ bản đồ 25) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vinh thôn Trường Thành (thửa 169, tờ bản đồ 24) đến ông Yên thôn Yên Tuần (thửa 745, tờ bản đồ 25) | | 587.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến Tỉnh lộ 525 thôn Minh Côi | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến Tỉnh lộ 525 thôn Minh Côi | | 470.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộ 525 (thửa số 790 tờ 06) đến thửa số 54 tờ 06 thôn Thành Liên (Đường 3/2) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 525 (thửa số 790 tờ 06) đến thửa số 54 tờ 06 thôn Thành Liên (Đường 3/2) | | 822.000/m² | — | — |