Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thạch Lãng, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thạch Lãng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thạch Lãng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khởi (thửa 371, tờ bản đồ 06) đến ông Dân (thửa 955, tờ bản đồ 6) giáp đê Quốc Gia | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khởi (thửa 371, tờ bản đồ 06) đến ông Dân (thửa 955, tờ bản đồ 6) giáp đê Quốc Gia | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Từ Thơm (thửa 378, tờ bản đồ 06) đến ông Thoả (thửa 842, tờ bản đồ 02) giáp đê Quốc Gia | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Từ Thơm (thửa 378, tờ bản đồ 06) đến ông Thoả (thửa 842, tờ bản đồ 02) giáp đê Quốc Gia | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Minh (thửa 364, tờ bản đồ 06) đến ông Hy (thửa 280, tờ bản đồ 06) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Minh (thửa 364, tờ bản đồ 06) đến ông Hy (thửa 280, tờ bản đồ 06) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Huân (thửa 268, tờ bản đồ 06) đến ông Quang (thửa 227, tờ bản đồ 06) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Huân (thửa 268, tờ bản đồ 06) đến ông Quang (thửa 227, tờ bản đồ 06) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Nọ (thửa 192, tờ bản đồ 06) đến giáp đê ông Tứ (thửa 154, tờ bản đồ 06) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Nọ (thửa 192, tờ bản đồ 06) đến giáp đê ông Tứ (thửa 154, tờ bản đồ 06) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Xâm (thửa 57, tờ bản đồ 06) đến ông Thởi (thửa 936, tờ bản đồ 02) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Xâm (thửa 57, tờ bản đồ 06) đến ông Thởi (thửa 936, tờ bản đồ 02) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hiệu (thửa 269, tờ bản đồ 06) đến ông Trung (thửa 1020, tờ bản đồ 02) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hiệu (thửa 269, tờ bản đồ 06) đến ông Trung (thửa 1020, tờ bản đồ 02) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Toán (thửa 28, tờ bản đồ 06) đến ông Hợt (thửa 1028, tờ bản đồ 02) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Toán (thửa 28, tờ bản đồ 06) đến ông Hợt (thửa 1028, tờ bản đồ 02) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hợt thửa 1008, tờ bản đồ 06 đến bà thửa 1055, tờ bản đồ 02 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thạch Lãng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hợt thửa 1008, tờ bản đồ 06 đến bà thửa 1055, tờ bản đồ 02 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.