THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Thôn Thạch Lãng, Xã Trường Văn, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Thôn Thạch Lãng, Xã Trường Văn, Thanh Hóa năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 161.000 đến 3.000.000 đồng/m².

20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đoạn đường còn lại tại thôn Thạch Lãng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn
1.2 triệu/m²———
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đoạn đường còn lại tại thôn Thạch Lãng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn
179.000/m²161.000/m²——
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Khởi (thửa 371, tờ bản đồ 06) đến ông Dân (thửa 955, tờ bản đồ 6) giáp đê Quốc Gia
3 triệu/m²———
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Khởi (thửa 371, tờ bản đồ 06) đến ông Dân (thửa 955, tờ bản đồ 6) giáp đê Quốc Gia
179.000/m²161.000/m²——
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Từ Thơm (thửa 378, tờ bản đồ 06) đến ông Thoả (thửa 842, tờ bản đồ 02) giáp đê Quốc Gia
3 triệu/m²———
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Từ Thơm (thửa 378, tờ bản đồ 06) đến ông Thoả (thửa 842, tờ bản đồ 02) giáp đê Quốc Gia
179.000/m²161.000/m²——
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Minh (thửa 364, tờ bản đồ 06) đến ông Hy (thửa 280, tờ bản đồ 06)
2 triệu/m²———
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Minh (thửa 364, tờ bản đồ 06) đến ông Hy (thửa 280, tờ bản đồ 06)
179.000/m²161.000/m²——
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Huân (thửa 268, tờ bản đồ 06) đến ông Quang (thửa 227, tờ bản đồ 06)
2 triệu/m²———
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Huân (thửa 268, tờ bản đồ 06) đến ông Quang (thửa 227, tờ bản đồ 06)
179.000/m²161.000/m²——
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Nọ (thửa 192, tờ bản đồ 06) đến giáp đê ông Tứ (thửa 154, tờ bản đồ 06)
2 triệu/m²———
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Nọ (thửa 192, tờ bản đồ 06) đến giáp đê ông Tứ (thửa 154, tờ bản đồ 06)
179.000/m²161.000/m²——
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Xâm (thửa 57, tờ bản đồ 06) đến ông Thởi (thửa 936, tờ bản đồ 02)
2 triệu/m²———
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Xâm (thửa 57, tờ bản đồ 06) đến ông Thởi (thửa 936, tờ bản đồ 02)
179.000/m²161.000/m²——
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Hiệu (thửa 269, tờ bản đồ 06) đến ông Trung (thửa 1020, tờ bản đồ 02)
2 triệu/m²———
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Hiệu (thửa 269, tờ bản đồ 06) đến ông Trung (thửa 1020, tờ bản đồ 02)
179.000/m²161.000/m²——
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Toán (thửa 28, tờ bản đồ 06) đến ông Hợt (thửa 1028, tờ bản đồ 02)
2 triệu/m²———
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Toán (thửa 28, tờ bản đồ 06) đến ông Hợt (thửa 1028, tờ bản đồ 02)
179.000/m²161.000/m²——
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Hợt thửa 1008, tờ bản đồ 06 đến bà thửa 1055, tờ bản đồ 02
2 triệu/m²———
Thôn Thạch Lãng
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Hợt thửa 1008, tờ bản đồ 06 đến bà thửa 1055, tờ bản đồ 02
179.000/m²161.000/m²——

Bảng giá đất Đường Thôn Thạch Lãng năm 2026

Khu vực:
Đường Thôn Thạch Lãng, Xã Trường Văn, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 161.000 đến 3.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.