Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Phú Nẫm, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Chính (thửa 442, tờ bản đồ 6) đến bà Na (thửa 527, tờ bản đồ 6) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Chính (thửa 442, tờ bản đồ 6) đến bà Na (thửa 527, tờ bản đồ 6) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nghia (thửa 395, tờ bản đồ 6) đến ông Dậu (thửa 570, tờ bản đồ 6) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nghia (thửa 395, tờ bản đồ 6) đến ông Dậu (thửa 570, tờ bản đồ 6) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trứ (thửa 397, tờ bản đồ 6) đến ông Trung (thửa 446, tờ bản đồ 6) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trứ (thửa 397, tờ bản đồ 6) đến ông Trung (thửa 446, tờ bản đồ 6) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà thờ (thửa 458, tờ bản đồ 6) đến ông Sỹ (thửa 462, tờ bản đồ 6) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà thờ (thửa 458, tờ bản đồ 6) đến ông Sỹ (thửa 462, tờ bản đồ 6) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tơ (thửa 553 tờ 6) đến ông Sơn (thửa 529 tờ 6) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tơ (thửa 553 tờ 6) đến ông Sơn (thửa 529 tờ 6) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Biên (thửa 491 tờ 6) đến ông Hoàng (thửa 482 tờ 6) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Biên (thửa 491 tờ 6) đến ông Hoàng (thửa 482 tờ 6) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Nẫm không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Nẫm Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Nẫm không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.