Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Yên Lăng, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Yên Lăng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường cứu hộ (thửa 218, tờ 12) đến ông Chất (thửa 341, tờ bản đồ 12) | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Lăng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường cứu hộ (thửa 218, tờ 12) đến ông Chất (thửa 341, tờ bản đồ 12) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Thôn Yên Lăng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường cứu hộ - ông Chữ (thửa 291, tờ bản đồ 11) đến ông Dân (thửa 541, tờ bản đồ 12) | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Lăng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường cứu hộ - ông Chữ (thửa 291, tờ bản đồ 11) đến ông Dân (thửa 541, tờ bản đồ 12) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Thôn Yên Lăng Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Lăng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Lăng Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Lăng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.