Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Kim Phú, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh Lộ 505 (thửa 457, tờ bản đồ 5) đến cổng làng (thửa 645, tờ bản đồ 5) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh Lộ 505 (thửa 457, tờ bản đồ 5) đến cổng làng (thửa 645, tờ bản đồ 5) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thọ (thửa 546, tờ bản đồ 5) đến ông Sơn (thửa 563, tờ bản đồ 5) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thọ (thửa 546, tờ bản đồ 5) đến ông Sơn (thửa 563, tờ bản đồ 5) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Cổng Làng Kim Phú đến HTX Trường Sơn (thửa 3, tờ bản đồ 10) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cổng Làng Kim Phú đến HTX Trường Sơn (thửa 3, tờ bản đồ 10) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cổng làng (thửa 645, tờ bản đồ 5) đến ông Tâm (thửa 33 tờ 10) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cổng làng (thửa 645, tờ bản đồ 5) đến ông Tâm (thửa 33 tờ 10) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tư thửa 641 tờ 10 đến thửa 180 tờ 10 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tư thửa 641 tờ 10 đến thửa 180 tờ 10 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Kim Phú không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Kim Phú Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Kim Phú không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.