Giá đất Đường Thôn Yên Tuần, Xã Trường Văn, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Thôn Yên Tuần, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Thắm Mai thôn Yên Tuần (thửa 440, tờ bản đồ 25) đến ông Chính (thửa 640, tờ bản đồ 25)
1.6 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Thắm Mai thôn Yên Tuần (thửa 440, tờ bản đồ 25) đến ông Chính (thửa 640, tờ bản đồ 25)
228.000/m²205.000/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Minh (thửa 40 tờ 26) đến ông Thêm (thửa 101a tờ 26)
1.5 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Minh (thửa 40 tờ 26) đến ông Thêm (thửa 101a tờ 26)
228.000/m²205.000/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Sơn (thửa 593a tờ 25) đến ông Thanh (thửa 745 tờ 25)
1.6 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Sơn (thửa 593a tờ 25) đến ông Thanh (thửa 745 tờ 25)
228.000/m²205.000/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Tuần không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn
1.2 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Tuần không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn
228.000/m²205.000/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) (thửa 42 tờ 26) đến ông Minh (thửa 86 tờ 26)
1.6 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) (thửa 42 tờ 26) đến ông Minh (thửa 86 tờ 26)
228.000/m²205.000/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Linh (thửa 546a tờ 25) đến Nhà văn hóa thôn 2 (cũ) (thửa 723 tờ 25)
1.5 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Linh (thửa 546a tờ 25) đến Nhà văn hóa thôn 2 (cũ) (thửa 723 tờ 25)
228.000/m²205.000/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Huynh (thửa 396 tờ 25) đến ông Nhân (thửa 548 tờ 25)
1.5 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Huynh (thửa 396 tờ 25) đến ông Nhân (thửa 548 tờ 25)
228.000/m²205.000/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Thuấn (thửa 349 tờ 25) đến ông Lới (thửa 519 tờ 25)
1.5 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Thuấn (thửa 349 tờ 25) đến ông Lới (thửa 519 tờ 25)
228.000/m²205.000/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Tùng (thửa 523 tờ 25) đến ông Thọ (thửa 598 tờ 25)
1.5 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Tùng (thửa 523 tờ 25) đến ông Thọ (thửa 598 tờ 25)
228.000/m²205.000/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Thới (thửa 554 tờ 25) đến ông Sáu (thửa 737 tờ 25)
1.5 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Thới (thửa 554 tờ 25) đến ông Sáu (thửa 737 tờ 25)
228.000/m²205.000/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Tao (thửa 572 tờ 25) đến ông Tuấn (thửa 09 tờ 26)
1.5 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Tao (thửa 572 tờ 25) đến ông Tuấn (thửa 09 tờ 26)
228.000/m²205.000/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Chiêm (thửa 08 tờ 26) đến ông Thành (thửa 775 tờ 25)
1.5 triệu/m²
Thôn Yên Tuần
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Chiêm (thửa 08 tờ 26) đến ông Thành (thửa 775 tờ 25)
228.000/m²205.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.