Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Trung Yên, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Yên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Yên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Xân (thửa 515, tờ bản đồ 6) đến ông Chởi (thửa 587, tờ bản đồ 6) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Xân (thửa 515, tờ bản đồ 6) đến ông Chởi (thửa 587, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nhân (thửa 549, tờ bản đồ 6) đến bà Hà (thửa 595, tờ bản đồ 6) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nhân (thửa 549, tờ bản đồ 6) đến bà Hà (thửa 595, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hoàn (thửa 590, tờ bản đồ 6) đến bà Thu (thửa 627, tờ bản đồ 6) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hoàn (thửa 590, tờ bản đồ 6) đến bà Thu (thửa 627, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 853a, tờ bản đồ 6 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 853a, tờ bản đồ 6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 908a, tờ bản đồ 6 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 908a, tờ bản đồ 6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường 3/2 (thửa 591, tờ bản đồ 6) đến ông Diễn (thửa 497, tờ bản đồ 6) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường 3/2 (thửa 591, tờ bản đồ 6) đến ông Diễn (thửa 497, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 554, tờ bản đồ 6 đến thửa 635, tờ bản đồ 6 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 554, tờ bản đồ 6 đến thửa 635, tờ bản đồ 6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lam (thửa 622, tờ bản đồ 6) đến thửa 527, tờ bản đồ 6 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lam (thửa 622, tờ bản đồ 6) đến thửa 527, tờ bản đồ 6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Luân (thửa 584, tờ bản đồ 6) đến thửa 633, tờ bản đồ 6 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trung Yên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Luân (thửa 584, tờ bản đồ 6) đến thửa 633, tờ bản đồ 6 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.