Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thành Liên, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Phương (thửa 144, tờ bản đồ 6) đến ông Xắng (thửa 295, tờ bản đồ 6) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Phương (thửa 144, tờ bản đồ 6) đến ông Xắng (thửa 295, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 01, tờ bản đồ 2 đến bà Hồng (thửa 23, tờ bản đồ 2) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 01, tờ bản đồ 2 đến bà Hồng (thửa 23, tờ bản đồ 2) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bách (thửa 162, tờ bản đồ 6) đến ông Nam Liên (thửa 11, tờ bản đồ 7) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bách (thửa 162, tờ bản đồ 6) đến ông Nam Liên (thửa 11, tờ bản đồ 7) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thủy (thửa 91, tờ bản đồ 6) đến ông Xương (thửa 119, tờ bản đồ 6) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thủy (thửa 91, tờ bản đồ 6) đến ông Xương (thửa 119, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hương (thửa 72, tờ bản đồ 6) đến ông Hội (thửa 221, tờ bản đồ 6) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hương (thửa 72, tờ bản đồ 6) đến ông Hội (thửa 221, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thành Liên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thành Liên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Chiến (thửa 25, tờ bản đồ 2) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Chiến (thửa 25, tờ bản đồ 2) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trường (thửa 44, tờ bản đồ 3) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trường (thửa 44, tờ bản đồ 3) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thành (thửa 63, tờ bản đồ 6) đến thửa 74, tờ bản đồ 3 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thành (thửa 63, tờ bản đồ 6) đến thửa 74, tờ bản đồ 3 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sang (thửa 37, tờ bản đồ 6) đến ông Hưng (thửa 141, tờ bản đồ 6) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sang (thửa 37, tờ bản đồ 6) đến ông Hưng (thửa 141, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 90, tờ bản đồ 6 đến ông Cự (thửa 211, tờ bản đồ 6) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 90, tờ bản đồ 6 đến ông Cự (thửa 211, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hòng (thửa 7, tờ bản đồ 7) đến bà Túy (thửa 326, tờ bản đồ 6) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hòng (thửa 7, tờ bản đồ 7) đến bà Túy (thửa 326, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Truyền (thửa 13, tờ bản đồ 7) đến thửa 45, tờ bản đồ 7 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Truyền (thửa 13, tờ bản đồ 7) đến thửa 45, tờ bản đồ 7 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tâm (thửa 326, tờ bản đồ 6) đến ông Mởn (thửa 52, tờ bản đồ 7) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thành Liên Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tâm (thửa 326, tờ bản đồ 6) đến ông Mởn (thửa 52, tờ bản đồ 7) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.