THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Thôn Thành Liên, Xã Trường Văn, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Thôn Thành Liên, Xã Trường Văn, Thanh Hóa năm 2026 với 28 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 1.800.000 đồng/m².

28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Phương (thửa 144, tờ bản đồ 6) đến ông Xắng (thửa 295, tờ bản đồ 6)
1.8 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Phương (thửa 144, tờ bản đồ 6) đến ông Xắng (thửa 295, tờ bản đồ 6)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa 01, tờ bản đồ 2 đến bà Hồng (thửa 23, tờ bản đồ 2)
1.8 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa 01, tờ bản đồ 2 đến bà Hồng (thửa 23, tờ bản đồ 2)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Bách (thửa 162, tờ bản đồ 6) đến ông Nam Liên (thửa 11, tờ bản đồ 7)
1.6 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Bách (thửa 162, tờ bản đồ 6) đến ông Nam Liên (thửa 11, tờ bản đồ 7)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Thủy (thửa 91, tờ bản đồ 6) đến ông Xương (thửa 119, tờ bản đồ 6)
1.8 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Thủy (thửa 91, tờ bản đồ 6) đến ông Xương (thửa 119, tờ bản đồ 6)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Hương (thửa 72, tờ bản đồ 6) đến ông Hội (thửa 221, tờ bản đồ 6)
1.4 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Hương (thửa 72, tờ bản đồ 6) đến ông Hội (thửa 221, tờ bản đồ 6)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đoạn đường còn lại tại thôn Thành Liên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn
1.3 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đoạn đường còn lại tại thôn Thành Liên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Chiến (thửa 25, tờ bản đồ 2) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3)
1.5 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Chiến (thửa 25, tờ bản đồ 2) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Trường (thửa 44, tờ bản đồ 3) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3)
1.8 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Trường (thửa 44, tờ bản đồ 3) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Thành (thửa 63, tờ bản đồ 6) đến thửa 74, tờ bản đồ 3
1.8 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Thành (thửa 63, tờ bản đồ 6) đến thửa 74, tờ bản đồ 3
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Sang (thửa 37, tờ bản đồ 6) đến ông Hưng (thửa 141, tờ bản đồ 6)
1.8 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Sang (thửa 37, tờ bản đồ 6) đến ông Hưng (thửa 141, tờ bản đồ 6)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa 90, tờ bản đồ 6 đến ông Cự (thửa 211, tờ bản đồ 6)
1.8 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa 90, tờ bản đồ 6 đến ông Cự (thửa 211, tờ bản đồ 6)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Hòng (thửa 7, tờ bản đồ 7) đến bà Túy (thửa 326, tờ bản đồ 6)
1.8 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Hòng (thửa 7, tờ bản đồ 7) đến bà Túy (thửa 326, tờ bản đồ 6)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Truyền (thửa 13, tờ bản đồ 7) đến thửa 45, tờ bản đồ 7
1.5 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Truyền (thửa 13, tờ bản đồ 7) đến thửa 45, tờ bản đồ 7
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Tâm (thửa 326, tờ bản đồ 6) đến ông Mởn (thửa 52, tờ bản đồ 7)
1.5 triệu/m²———
Thôn Thành Liên
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Tâm (thửa 326, tờ bản đồ 6) đến ông Mởn (thửa 52, tờ bản đồ 7)
228.000/m²205.000/m²——

Bảng giá đất Đường Thôn Thành Liên năm 2026

Khu vực:
Đường Thôn Thành Liên, Xã Trường Văn, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 205.000 đến 1.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.