Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Yên Minh, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh Lộ 525 (thửa 692, tờ bản đồ 11) đến bà Đạt (thửa 765, tờ bản đồ 6) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh Lộ 525 (thửa 692, tờ bản đồ 11) đến bà Đạt (thửa 765, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cường (thửa 549, tờ bản đồ 11) đến ông Quế (thửa 587, tờ bản đồ 11) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cường (thửa 549, tờ bản đồ 11) đến ông Quế (thửa 587, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tám (thửa 480, tờ bản đồ 11) đến bà Cúc (thửa 512, tờ bản đồ 11) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tám (thửa 480, tờ bản đồ 11) đến bà Cúc (thửa 512, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Hương (thửa 395, tờ bản đồ, tờ bản đồ 11) đến ông Học (thửa 430, tờ bản đồ 11) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Hương (thửa 395, tờ bản đồ, tờ bản đồ 11) đến ông Học (thửa 430, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tú (thửa 302, tờ bản đồ 11) đến bà Vụ (thửa 330, tờ bản đồ 11) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tú (thửa 302, tờ bản đồ 11) đến bà Vụ (thửa 330, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Nhiên (thửa 129, tờ bản đồ 11) đến ông Bách (thửa 111, tờ bản đồ 11) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Nhiên (thửa 129, tờ bản đồ 11) đến ông Bách (thửa 111, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Lượi (thửa 303, tờ bản đồ 11) đến bà Đạt (thửa 765, tờ bản đồ 6) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Lượi (thửa 303, tờ bản đồ 11) đến bà Đạt (thửa 765, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tình (thửa 966, tờ bản đồ 6) đến ông Minh (thửa 976, tờ bản đồ 6) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tình (thửa 966, tờ bản đồ 6) đến ông Minh (thửa 976, tờ bản đồ 6) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Minh không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Yên Minh Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Minh không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.