Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Bất Nộ, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Cúc (thửa 9, tờ bản đồ 4) đến ông Cam (thửa 143, tờ bản đồ 4) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Cúc (thửa 9, tờ bản đồ 4) đến ông Cam (thửa 143, tờ bản đồ 4) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tuân (thửa 105 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 144, tờ bản đồ 4) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tuân (thửa 105 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 144, tờ bản đồ 4) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Bất Nộ | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Bất Nộ | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thuận (thửa 1, tờ bản đồ 1) đến ông Đằng (thửa 11, tờ bản đồ 4) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thuận (thửa 1, tờ bản đồ 1) đến ông Đằng (thửa 11, tờ bản đồ 4) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thắng (thửa 4, tờ bản đồ 1) đến ông Yên (thửa 12 tờ 4) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thắng (thửa 4, tờ bản đồ 1) đến ông Yên (thửa 12 tờ 4) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Ngân (thửa 05, tờ bản đồ 1) đến ông Thảo (thửa 20, tờ bản đồ 4) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Ngân (thửa 05, tờ bản đồ 1) đến ông Thảo (thửa 20, tờ bản đồ 4) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tương (thửa 44, tờ bản đồ 1) đến bà Nga (thửa 107, tờ bản đồ 4) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tương (thửa 44, tờ bản đồ 1) đến bà Nga (thửa 107, tờ bản đồ 4) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Bất Nộ không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Bất Nộ Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Bất Nộ không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.