THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Thôn Bất Nộ, Xã Trường Văn, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Thôn Bất Nộ, Xã Trường Văn, Thanh Hóa năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 205.000 đến 2.500.000 đồng/m².

16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Cúc (thửa 9, tờ bản đồ 4) đến ông Cam (thửa 143, tờ bản đồ 4)
1.8 triệu/m²———
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Cúc (thửa 9, tờ bản đồ 4) đến ông Cam (thửa 143, tờ bản đồ 4)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Tuân (thửa 105 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 144, tờ bản đồ 4)
1.8 triệu/m²———
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Tuân (thửa 105 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 144, tờ bản đồ 4)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Bất Nộ
2.5 triệu/m²———
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Bất Nộ
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Thuận (thửa 1, tờ bản đồ 1) đến ông Đằng (thửa 11, tờ bản đồ 4)
1.8 triệu/m²———
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Thuận (thửa 1, tờ bản đồ 1) đến ông Đằng (thửa 11, tờ bản đồ 4)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Thắng (thửa 4, tờ bản đồ 1) đến ông Yên (thửa 12 tờ 4)
1.8 triệu/m²———
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Thắng (thửa 4, tờ bản đồ 1) đến ông Yên (thửa 12 tờ 4)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Ngân (thửa 05, tờ bản đồ 1) đến ông Thảo (thửa 20, tờ bản đồ 4)
1.8 triệu/m²———
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Ngân (thửa 05, tờ bản đồ 1) đến ông Thảo (thửa 20, tờ bản đồ 4)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Tương (thửa 44, tờ bản đồ 1) đến bà Nga (thửa 107, tờ bản đồ 4)
1.8 triệu/m²———
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Tương (thửa 44, tờ bản đồ 1) đến bà Nga (thửa 107, tờ bản đồ 4)
228.000/m²205.000/m²——
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đoạn đường còn lại tại thôn Bất Nộ không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn
1.4 triệu/m²———
Thôn Bất Nộ
Xã TRƯỜNG VĂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đoạn đường còn lại tại thôn Bất Nộ không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn
228.000/m²205.000/m²——

Bảng giá đất Đường Thôn Bất Nộ năm 2026

Khu vực:
Đường Thôn Bất Nộ, Xã Trường Văn, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 205.000 đến 2.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.